Chuyển đến nội dung

Nhận định Welayta Dicha vs Hadiya H - 4 thg 5, 2026

Welayta Dicha
4 thg 511:00
1:0
Kết thúc
Hadiya H €1.68m
12.14 X2.85 24.30

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng 1.36
8.0/10
Kèo 1X2
12.14
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.54
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.48
4.0/10
Tỷ số chính xác
Welayta Dicha10Hadiya H

Dự đoán thống kê

AI
Welayta Dicha
Hadiya H
Kiểm soát bóngWelayta Dicha: 49%Hadiya H: 51%
Tổng số cú sútWelayta Dicha: 5Hadiya H: 5
Sút trúng đíchWelayta Dicha: 2Hadiya H: 2
Sút trượtWelayta Dicha: 3Hadiya H: 3
Phạt gócWelayta Dicha: 3Hadiya H: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Welayta Dicha
Hadiya H
Tổng bàn thắngWelayta Dicha: 1.8Hadiya H: 2
Bàn thắng ghi đượcWelayta Dicha: 1.2Hadiya H: 0.9
Bàn thuaWelayta Dicha: 0.6Hadiya H: 1.1
Kiểm soát bóngWelayta Dicha: 45%Hadiya H: 45%
Tổng số cú sútWelayta Dicha: 6.2Hadiya H: 6.1
Sút trúng đíchWelayta Dicha: 2.5Hadiya H: 2.5
Sút trượtWelayta Dicha: 3.7Hadiya H: 3.6
Phạt gócWelayta Dicha: 3.6Hadiya H: 3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Welayta Dicha
Hadiya H
ThắngWelayta Dicha: 5Hadiya H: 2
Trên 1.5 bànWelayta Dicha: 4Hadiya H: 7
Trên 2.5 bànWelayta Dicha: 2Hadiya H: 2
Trên 3.5 bànWelayta Dicha: 2Hadiya H: 1
Cả hai đội ghi bànWelayta Dicha: 3Hadiya H: 6
Thắng bất ngờWelayta Dicha: 0Hadiya H: 0
Thua bất ngờWelayta Dicha: 0Hadiya H: 0

Đối đầu

Welayta Dicha 6
2 Hòa
4 Hadiya H
Lịch sử đối đầu
24 thg 12, 25
Hadiya Hosaena2
Welayta Dicha1
19 thg 4, 25
Welayta Dicha1
Hadiya Hosaena3
30 thg 10, 24
Hadiya Hosaena0
Welayta Dicha1
16 thg 6, 24
Welayta Dicha2
Hadiya Hosaena1
28 thg 1, 24
Hadiya Hosaena1
Welayta Dicha1
20 thg 4, 23
Hadiya Hosaena1
Welayta Dicha0
05 thg 11, 22
Welayta Dicha2
Hadiya Hosaena1
26 thg 6, 22
Hadiya Hosaena2
Welayta Dicha2
24 thg 2, 22
Welayta Dicha1
Hadiya Hosaena0
01 thg 3, 21
Hadiya Hosaena0
Welayta Dicha2

Gần đây

Xếp hạng

Ethiopia - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ethiopian Medhin 34 49-15 73
2 Ethiopia Bunna 34 32-18 60
3 Bahardar 34 40-24 54
4 Awassa Kenema 34 40-31 53
5 Sidama Bunna 34 27-28 49
6 Welayta Dicha 34 34-38 48
7 Arba Minch Kenema 34 32-31 47
8 Hadiya Hosaena 34 32-31 47
9 Kedus Giorgis 34 30-30 46
10 Mekelakeya 34 36-32 45
11 Ethiopia Nigd Bank 34 34-34 44
12 Mebrat Hayl 34 27-28 44
13 Dire Dawa Kenema 34 34-36 43
14 Fasil Ketema 34 33-35 43
15 Mekelle Kenema 34 27-36 41
16 Adama Kenema 34 34-45 39
17 Suhul Shire 34 22-46 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 21-46 19
19 Wolkite Ketema 0 0-0 0
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Relegation