Nhận định Welwalo Adigrat Uni vs Mebrat Hayl - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.26
5.5/10
Kèo 1X2
X21.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.26
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.65
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.56
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMebrat Hayl
Kiểm soát bóngWelwalo Adigrat Uni: 46%Mebrat Hayl: 54%
Tổng số cú sútWelwalo Adigrat Uni: 5Mebrat Hayl: 8
Sút trúng đíchWelwalo Adigrat Uni: 1Mebrat Hayl: 3
Sút trượtWelwalo Adigrat Uni: 4Mebrat Hayl: 4
Phạt gócWelwalo Adigrat Uni: 3Mebrat Hayl: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Mebrat Hayl
Tổng bàn thắngWelwalo Adigrat Uni: 2Mebrat Hayl: 2.2
Bàn thắng ghi đượcWelwalo Adigrat Uni: 1.1Mebrat Hayl: 1.4
Bàn thuaWelwalo Adigrat Uni: 0.9Mebrat Hayl: 0.8
Kiểm soát bóngWelwalo Adigrat Uni: 48%Mebrat Hayl: 52%
Tổng số cú sútWelwalo Adigrat Uni: 5.3Mebrat Hayl: 7.9
Sút trúng đíchWelwalo Adigrat Uni: 1.7Mebrat Hayl: 3.6
Sút trượtWelwalo Adigrat Uni: 3.7Mebrat Hayl: 4.3
Phạt gócWelwalo Adigrat Uni: 3.6Mebrat Hayl: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mebrat Hayl
ThắngWelwalo Adigrat Uni: 3Mebrat Hayl: 5
Trên 1.5 bànWelwalo Adigrat Uni: 5Mebrat Hayl: 6
Trên 2.5 bànWelwalo Adigrat Uni: 4Mebrat Hayl: 4
Trên 3.5 bànWelwalo Adigrat Uni: 2Mebrat Hayl: 2
Cả hai đội ghi bànWelwalo Adigrat Uni: 4Mebrat Hayl: 5
Thắng bất ngờWelwalo Adigrat Uni: 0Mebrat Hayl: 0
Thua bất ngờWelwalo Adigrat Uni: 0Mebrat Hayl: 0
Đối đầu
4
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 1, 26
Mebrat Hayl0
Welwalo Adigrat Uni0
18 thg 5, 25
Welwalo Adigrat Uni0
Mebrat Hayl0
30 thg 1, 25
Mebrat Hayl1
Welwalo Adigrat Uni1
11 thg 4, 18
Welwalo Adigrat Uni1
Mebrat Hayl1
26 thg 11, 17
Mebrat Hayl1
Welwalo Adigrat Uni3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation