Nhận định Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWuhan 3 Towns
xGYunnan Yukun: 1.87Wuhan Three Towns: 1.53
Kiểm soát bóngYunnan Yukun: 56%Wuhan Three Towns: 44%
Tổng số cú sútYunnan Yukun: 16Wuhan Three Towns: 13
Sút trúng đíchYunnan Yukun: 5Wuhan Three Towns: 4
Sút trượtYunnan Yukun: 8Wuhan Three Towns: 6
Phạt gócYunnan Yukun: 5Wuhan Three Towns: 3
Thẻ vàngYunnan Yukun: 1Wuhan Three Towns: 3
Phạm lỗiYunnan Yukun: 10Wuhan Three Towns: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Wuhan 3 Towns
Bàn thắng kỳ vọngYunnan Yukun: 1.25Wuhan Three Towns: 1.7
Tổng bàn thắngYunnan Yukun: 3.7Wuhan Three Towns: 3.8
Bàn thắng ghi đượcYunnan Yukun: 1.7Wuhan Three Towns: 1.7
Bàn thuaYunnan Yukun: 2Wuhan Three Towns: 2.1
Kiểm soát bóngYunnan Yukun: 52%Wuhan Three Towns: 51%
Tổng số cú sútYunnan Yukun: 13.9Wuhan Three Towns: 15.2
Sút trúng đíchYunnan Yukun: 4.4Wuhan Three Towns: 5.2
Sút trượtYunnan Yukun: 7.3Wuhan Three Towns: 6.6
Phạm lỗiYunnan Yukun: 10.4Wuhan Three Towns: 10.3
Phạt gócYunnan Yukun: 4.4Wuhan Three Towns: 3.6
Việt vịYunnan Yukun: 0.3Wuhan Three Towns: 1.9
Thẻ vàngYunnan Yukun: 0.9Wuhan Three Towns: 2.2
Tổng số đường chuyềnYunnan Yukun: 377Wuhan Three Towns: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wuhan 3 Towns
ThắngYunnan Yukun: 5Wuhan Three Towns: 1
Tài 1.5 bànYunnan Yukun: 7Wuhan Three Towns: 9
Tài 2.5 bànYunnan Yukun: 5Wuhan Three Towns: 6
Tài 3.5 bànYunnan Yukun: 5Wuhan Three Towns: 6
Cả hai đội ghi bànYunnan Yukun: 5Wuhan Three Towns: 9
Thắng bất ngờYunnan Yukun: 0Wuhan Three Towns: 0
Thua bất ngờYunnan Yukun: 0Wuhan Three Towns: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
31 thg 5 2026: Wuhan 3 Towns 1–1 Yunnan Yukun
15 thg 8 2025: Yunnan Yukun 2–1 Wuhan 3 Towns
12 thg 4 2025: Wuhan 3 Towns 3–1 Yunnan Yukun
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 51-35 | 52 |
| 2 |
|
29 | 46-43 | 49 |
| 3 |
|
29 | 57-36 | 47 |
| 4 |
|
29 | 57-47 | 44 |
| 5 |
|
29 | 50-36 | 42 |
| 6 |
|
29 | 57-60 | 40 |
| 7 |
|
29 | 32-38 | 39 |
| 8 |
|
29 | 63-50 | 37 |
| 9 |
|
29 | 31-34 | 36 |
| 10 |
|
29 | 51-54 | 34 |
| 11 |
|
29 | 39-51 | 32 |
| 12 |
|
29 | 39-35 | 31 |
| 13 |
|
29 | 41-52 | 29 |
| 14 |
|
29 | 38-42 | 28 |
| 15 |
|
29 | 44-55 | 22 |
| 16 |
|
29 | 34-62 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation