Nhận định Zhetysu vs FC Astana - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Astana
xGZhetysu: 0.97FC Astana: 1.24
Kiểm soát bóngZhetysu: 43%FC Astana: 57%
Tổng số cú sútZhetysu: 6FC Astana: 11
Sút trúng đíchZhetysu: 3FC Astana: 4
Sút trượtZhetysu: 3FC Astana: 5
Phạt gócZhetysu: 5FC Astana: 4
Thẻ vàngZhetysu: 3FC Astana: 2
Việt vịZhetysu: 2FC Astana: 1
Phạm lỗiZhetysu: 14FC Astana: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Astana
Tổng bàn thắngZhetysu: 2.5FC Astana: 2.4
Bàn thắng ghi đượcZhetysu: 0.7FC Astana: 1.5
Bàn thuaZhetysu: 1.8FC Astana: 0.9
Kiểm soát bóngZhetysu: 51%FC Astana: 61%
Tổng số cú sútZhetysu: 6.9FC Astana: 10.7
Sút trúng đíchZhetysu: 2.9FC Astana: 4
Sút trượtZhetysu: 2.3FC Astana: 5
Phạm lỗiZhetysu: 13.1FC Astana: 13.2
Phạt gócZhetysu: 5FC Astana: 5.4
Việt vịZhetysu: 2FC Astana: 1.1
Thẻ vàngZhetysu: 2.8FC Astana: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Astana
ThắngZhetysu: 2FC Astana: 5
Tài 1.5 bànZhetysu: 7FC Astana: 6
Tài 2.5 bànZhetysu: 5FC Astana: 5
Tài 3.5 bànZhetysu: 2FC Astana: 3
Cả hai đội ghi bànZhetysu: 5FC Astana: 5
Thắng bất ngờZhetysu: 0FC Astana: 0
Thua bất ngờZhetysu: 0FC Astana: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
2Thắng
6Hòa
22Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
08 thg 32026
FC Astana
Zhetysu41
06 thg 72025
Zhetysu
FC Astana02
30 thg 32025
FC Astana
Zhetysu30
10 thg 112024
FC Astana
Zhetysu50
05 thg 32024
Zhetysu
FC Astana02
21 thg 102023
FC Astana
Zhetysu21
09 thg 32023
Zhetysu
FC Astana02
07 thg 82022
FC Astana
Zhetysu22
08 thg 72022
Zhetysu
FC Astana00
02 thg 102021
Zhetysu
FC Astana13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 59-21 | 68 |
| 2 |
|
29 | 59-22 | 64 |
| 3 |
|
29 | 46-29 | 53 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
29 | 44-37 | 46 |
| 6 |
|
29 | 42-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 30-39 | 33 |
| 10 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
29 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
29 | 30-41 | 27 |
| 14 |
|
29 | 24-35 | 27 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
29 | 24-39 | 25 |
Qualifying
Qualifying
Relegation