Nhận định 1. FC Koln vs Borussia Monchengladbach - 11 thg 10, 2026
11.97
X4.20
23.70
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 1. FC Koln · Bàn thắng Johannesson I.1–026'
- 39'Borussia Monchengladbach · Bàn thắng 1–1Scally J.
- Hiệp 21–0
- 1. FC Koln · Bàn thắng El Mala S.2–167'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.28
Borussia Monchengladbach ghi bàn
7.7/10
Kèo 1X2
11.97
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
6.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
1.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBorussia M
xG1. FC Koln: 1.64Borussia Monchengladbach: 1.32
Kiểm soát bóng1. FC Koln: 53%Borussia Monchengladbach: 47%
Tổng số cú sút1. FC Koln: 17Borussia Monchengladbach: 14
Sút trúng đích1. FC Koln: 6Borussia Monchengladbach: 4
Sút trượt1. FC Koln: 5Borussia Monchengladbach: 5
Phạt góc1. FC Koln: 6Borussia Monchengladbach: 4
Thẻ vàng1. FC Koln: 2Borussia Monchengladbach: 3
Việt vị1. FC Koln: 1Borussia Monchengladbach: 2
Phạm lỗi1. FC Koln: 10Borussia Monchengladbach: 13
xG1. FC Koln: 1.31Borussia Monchengladbach: 1.16
Kiểm soát bóng1. FC Koln: 47%Borussia Monchengladbach: 53%
Tổng số cú sút1. FC Koln: 20Borussia Monchengladbach: 16
Sút trúng đích1. FC Koln: 7Borussia Monchengladbach: 7
Sút trượt1. FC Koln: 11Borussia Monchengladbach: 4
Phạt góc1. FC Koln: 6Borussia Monchengladbach: 6
Thẻ vàng1. FC Koln: 1Borussia Monchengladbach: 3
Việt vị1. FC Koln: 1Borussia Monchengladbach: 1
Phạm lỗi1. FC Koln: 8Borussia Monchengladbach: 17
xG1. FC Koln: 1.311.64Borussia Monchengladbach: 1.161.32
Kiểm soát bóng1. FC Koln: 47%53%Borussia Monchengladbach: 53%47%
Tổng số cú sút1. FC Koln: 2017Borussia Monchengladbach: 1614
Sút trúng đích1. FC Koln: 76Borussia Monchengladbach: 74
Sút trượt1. FC Koln: 115Borussia Monchengladbach: 45
Phạt góc1. FC Koln: 66Borussia Monchengladbach: 64
Thẻ vàng1. FC Koln: 12Borussia Monchengladbach: 33
Việt vị1. FC Koln: 11Borussia Monchengladbach: 12
Phạm lỗi1. FC Koln: 810Borussia Monchengladbach: 1713
Thống kê
Trung bình / Trận
Borussia M
Bàn thắng kỳ vọng1. FC Koln: 1.63Borussia Monchengladbach: 2.02
Tổng bàn thắng1. FC Koln: 4.3Borussia Monchengladbach: 4.7
Bàn thắng ghi được1. FC Koln: 2.3Borussia Monchengladbach: 2.8
Bàn thua1. FC Koln: 2Borussia Monchengladbach: 1.9
Kiểm soát bóng1. FC Koln: 49%Borussia Monchengladbach: 54%
Tổng số cú sút1. FC Koln: 15.2Borussia Monchengladbach: 18.8
Sút trúng đích1. FC Koln: 4.8Borussia Monchengladbach: 6
Sút trượt1. FC Koln: 5.5Borussia Monchengladbach: 7
Phạm lỗi1. FC Koln: 9Borussia Monchengladbach: 14
Phạt góc1. FC Koln: 6.2Borussia Monchengladbach: 7
Việt vị1. FC Koln: 1.2Borussia Monchengladbach: 2.2
Thẻ vàng1. FC Koln: 1.63Borussia Monchengladbach: 2.33
Tổng số đường chuyền1. FC Koln: 441Borussia Monchengladbach: 471
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borussia M
Thắng1. FC Koln: 4Borussia Monchengladbach: 5
Trên 1.5 bàn1. FC Koln: 10Borussia Monchengladbach: 10
Trên 2.5 bàn1. FC Koln: 9Borussia Monchengladbach: 9
Trên 3.5 bàn1. FC Koln: 6Borussia Monchengladbach: 6
Cả hai đội ghi bàn1. FC Koln: 9Borussia Monchengladbach: 5
Thắng bất ngờ1. FC Koln: 0Borussia Monchengladbach: 0
Thua bất ngờ1. FC Koln: 0Borussia Monchengladbach: 0
Đối đầu
4
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
1. FC Köln3
Borussia Mönchengladbach3
08 thg 11, 25
Borussia Mönchengladbach3
1. FC Köln1
09 thg 3, 24
Borussia Monchengladbach3
1. FC Köln3
22 thg 10, 23
1. FC Köln3
Borussia Monchengladbach1
02 thg 4, 23
1. FC Köln0
Borussia Monchengladbach0
09 thg 10, 22
Borussia Monchengladbach5
1. FC Köln2
16 thg 4, 22
Borussia Monchengladbach1
1. FC Köln3
27 thg 11, 21
1. FC Köln4
Borussia Monchengladbach1
06 thg 2, 21
Borussia Monchengladbach1
1. FC Köln2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-4 | 13 |
| 2 |
|
5 | 11-4 | 13 |
| 3 |
|
5 | 16-4 | 11 |
| 4 |
|
5 | 14-8 | 10 |
| 5 |
|
5 | 15-5 | 9 |
| 6 |
|
5 | 13-8 | 8 |
| 7 |
|
5 | 10-10 | 8 |
| 8 |
|
5 | 13-10 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-8 | 7 |
| 10 |
|
5 | 8-10 | 7 |
| 11 |
|
5 | 8-9 | 6 |
| 12 |
|
5 | 5-15 | 6 |
| 13 |
|
5 | 4-6 | 5 |
| 14 |
|
5 | 9-16 | 5 |
| 15 |
|
5 | 3-7 | 4 |
| 16 |
|
5 | 5-17 | 4 |
| 17 |
|
5 | 9-13 | 3 |
| 18 |
|
5 | 7-18 | 0 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation