Nhận định AEK Larnaca vs Ol. Nicosia - 1 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AEK Larnaca thắng
1.35
8.8/10
Kèo 1X2
11.35
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.25
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.30
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOl. Nicosia
Kiểm soát bóngAEK Larnaca: 62%Ol. Nicosia: 38%
Tổng số cú sútAEK Larnaca: 9Ol. Nicosia: 4
Sút trúng đíchAEK Larnaca: 5Ol. Nicosia: 1
Sút trượtAEK Larnaca: 4Ol. Nicosia: 1
Phạt gócAEK Larnaca: 5Ol. Nicosia: 2
Thẻ vàngAEK Larnaca: 1Ol. Nicosia: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ol. Nicosia
Tổng bàn thắngAEK Larnaca: 2.7Ol. Nicosia: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAEK Larnaca: 1.8Ol. Nicosia: 0.9
Bàn thuaAEK Larnaca: 0.9Ol. Nicosia: 1.3
Kiểm soát bóngAEK Larnaca: 54%Ol. Nicosia: 48%
Tổng số cú sútAEK Larnaca: 8.1Ol. Nicosia: 6.3
Sút trúng đíchAEK Larnaca: 4.9Ol. Nicosia: 2.9
Sút trượtAEK Larnaca: 3.2Ol. Nicosia: 3.4
Phạm lỗiAEK Larnaca: 11.2Ol. Nicosia: 13
Phạt gócAEK Larnaca: 4.2Ol. Nicosia: 3.9
Việt vịAEK Larnaca: 2.2Ol. Nicosia: 2.1
Thẻ vàngAEK Larnaca: 1.78Ol. Nicosia: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ol. Nicosia
ThắngAEK Larnaca: 6Ol. Nicosia: 2
Trên 1.5 bànAEK Larnaca: 7Ol. Nicosia: 6
Trên 2.5 bànAEK Larnaca: 7Ol. Nicosia: 3
Trên 3.5 bànAEK Larnaca: 2Ol. Nicosia: 3
Cả hai đội ghi bànAEK Larnaca: 5Ol. Nicosia: 3
Thắng bất ngờAEK Larnaca: 0Ol. Nicosia: 1
Thua bất ngờAEK Larnaca: 1Ol. Nicosia: 0
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
AEK Larnaca1
Olympiakos1
22 thg 11, 25
Olympiakos1
AEK Larnaca4
20 thg 1, 23
Olympiakos0
AEK Larnaca2
17 thg 10, 22
AEK Larnaca4
Olympiakos2
09 thg 2, 22
Olympiakos0
AEK Larnaca0
27 thg 9, 21
AEK Larnaca1
Olympiakos0
13 thg 8, 21
AEK Larnaca3
Olympiakos3
18 thg 4, 21
Olympiakos2
AEK Larnaca1
07 thg 3, 21
AEK Larnaca2
Olympiakos1
19 thg 2, 21
Olympiakos1
AEK Larnaca0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 63-17 | 61 |
| 2 |
|
26 | 49-22 | 53 |
| 3 |
|
26 | 36-22 | 53 |
| 4 |
|
26 | 53-24 | 51 |
| 5 |
|
26 | 45-27 | 45 |
| 6 |
|
26 | 48-26 | 43 |
| 7 |
|
26 | 23-31 | 34 |
| 8 |
|
26 | 31-38 | 33 |
| 9 |
|
26 | 23-33 | 32 |
| 10 |
|
26 | 26-36 | 28 |
| 11 |
|
26 | 22-37 | 28 |
| 12 |
|
26 | 23-48 | 26 |
| 13 |
|
26 | 25-44 | 23 |
| 14 |
|
26 | 5-67 | 1 |
Promotion - Cyprus League (Championship Group)
Cyprus League (Relegation Group)