Nhận định Al Khor vs Al Ahli Doha - 22 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.47
Al Khor thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.47
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.62
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl Ahli Doha
xGAl Khor: 2.01Al Ahli Doha: 0.85
Kiểm soát bóngAl Khor: 65%Al Ahli Doha: 35%
Tổng số cú sútAl Khor: 16Al Ahli Doha: 8
Sút trúng đíchAl Khor: 6Al Ahli Doha: 3
Sút trượtAl Khor: 7Al Ahli Doha: 2
Phạt gócAl Khor: 6Al Ahli Doha: 3
Thẻ vàngAl Khor: 2Al Ahli Doha: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Ahli Doha
Bàn thắng kỳ vọngAl Khor: 1.85Al Ahli Doha: 1.2
Tổng bàn thắngAl Khor: 3.2Al Ahli Doha: 3.6
Bàn thắng ghi đượcAl Khor: 1.9Al Ahli Doha: 1.4
Bàn thuaAl Khor: 1.3Al Ahli Doha: 2.2
Kiểm soát bóngAl Khor: 57%Al Ahli Doha: 49%
Tổng số cú sútAl Khor: 15Al Ahli Doha: 12.1
Sút trúng đíchAl Khor: 5.8Al Ahli Doha: 5.4
Sút trượtAl Khor: 6.8Al Ahli Doha: 3.9
Phạm lỗiAl Khor: 17.2Al Ahli Doha: 12
Phạt gócAl Khor: 5.2Al Ahli Doha: 5.3
Việt vịAl Khor: 2.2Al Ahli Doha: 1.1
Thẻ vàngAl Khor: 2.75Al Ahli Doha: 2.38
Tổng số đường chuyềnAl Khor: 441Al Ahli Doha: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Ahli Doha
ThắngAl Khor: 4Al Ahli Doha: 2
Trên 1.5 bànAl Khor: 9Al Ahli Doha: 9
Trên 2.5 bànAl Khor: 6Al Ahli Doha: 7
Trên 3.5 bànAl Khor: 5Al Ahli Doha: 5
Cả hai đội ghi bànAl Khor: 6Al Ahli Doha: 7
Thắng bất ngờAl Khor: 0Al Ahli Doha: 0
Thua bất ngờAl Khor: 1Al Ahli Doha: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Al-Rayyan SC2
Al Ahli Doha1
21 thg 9, 25
Al Ahli Doha0
Al-Rayyan SC3
18 thg 5, 25
Al Ahli Doha0
Al-Rayyan SC3
29 thg 3, 25
Al Ahli Doha1
Al-Rayyan SC0
10 thg 11, 24
Al Ahli Doha3
Al-Rayyan SC2
26 thg 10, 24
Al-Rayyan SC2
Al Ahli Doha2
24 thg 4, 24
Al-Rayyan SC4
Al Ahli Doha1
02 thg 12, 23
Al Ahli Doha0
Al-Rayyan SC4
13 thg 2, 23
Al Ahli Doha0
Al-Rayyan SC4
23 thg 8, 22
Al-Rayyan SC1
Al Ahli Doha2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-30 | 45 |
| 2 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 3 |
|
22 | 36-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-36 | 36 |
| 5 |
|
22 | 40-27 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 32 |
| 7 |
|
22 | 37-41 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 30 |
| 9 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 10 |
|
22 | 25-38 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-39 | 21 |
| 12 |
|
22 | 37-56 | 20 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
QSL (Relegation)
Relegation - Division 2