Nhận định Ansan Greeners vs Gimhae City - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.25
Gimhae City ghi bàn
6.4/10
Kèo 1X2
22.55
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.86
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGimhae City
Kiểm soát bóngAnsan Greeners: 45%Gimhae City: 55%
Tổng số cú sútAnsan Greeners: 7Gimhae City: 10
Sút trúng đíchAnsan Greeners: 3Gimhae City: 5
Sút trượtAnsan Greeners: 4Gimhae City: 5
Phạt gócAnsan Greeners: 2Gimhae City: 5
Thẻ vàngAnsan Greeners: 1Gimhae City: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gimhae City
Tổng bàn thắngAnsan Greeners: 2.9Gimhae City: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAnsan Greeners: 0.7Gimhae City: 1.3
Bàn thuaAnsan Greeners: 2.2Gimhae City: 1.5
Kiểm soát bóngAnsan Greeners: 43%Gimhae City: 44%
Tổng số cú sútAnsan Greeners: 7.3Gimhae City: 8
Sút trúng đíchAnsan Greeners: 3.6Gimhae City: 3.7
Sút trượtAnsan Greeners: 3.7Gimhae City: 4.3
Phạm lỗiAnsan Greeners: 9.4Gimhae City: 10.5
Phạt gócAnsan Greeners: 2.7Gimhae City: 3.5
Việt vịAnsan Greeners: 1.3Gimhae City: 1.3
Thẻ vàngAnsan Greeners: 1.33Gimhae City: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gimhae City
ThắngAnsan Greeners: 2Gimhae City: 3
Trên 1.5 bànAnsan Greeners: 8Gimhae City: 7
Trên 2.5 bànAnsan Greeners: 7Gimhae City: 5
Trên 3.5 bànAnsan Greeners: 3Gimhae City: 3
Cả hai đội ghi bànAnsan Greeners: 5Gimhae City: 7
Thắng bất ngờAnsan Greeners: 1Gimhae City: 0
Thua bất ngờAnsan Greeners: 0Gimhae City: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Gimhae City1
Ansan Greeners4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 47-33 | 46 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 45 |
| 4 |
|
25 | 43-29 | 45 |
| 5 |
|
25 | 39-25 | 43 |
| 6 |
|
25 | 41-33 | 41 |
| 7 |
|
24 | 31-30 | 33 |
| 8 |
|
24 | 30-30 | 32 |
| 9 |
|
24 | 31-30 | 31 |
| 10 |
|
24 | 26-28 | 30 |
| 11 |
|
24 | 31-35 | 26 |
| 12 |
|
25 | 28-39 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 29-34 | 23 |
| 15 |
|
25 | 25-46 | 22 |
| 16 |
|
24 | 28-40 | 21 |
| 17 |
|
24 | 19-47 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)