Nhận định Antalyaspor vs Bodrum FK - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBodrum FK
xGAntalyaspor: 1.28Bodrum FK: 0.88
Kiểm soát bóngAntalyaspor: 57%Bodrum FK: 43%
Tổng số cú sútAntalyaspor: 11Bodrum FK: 11
Sút trúng đíchAntalyaspor: 3Bodrum FK: 4
Sút trượtAntalyaspor: 5Bodrum FK: 5
Phạt gócAntalyaspor: 5Bodrum FK: 4
Thẻ vàngAntalyaspor: 2Bodrum FK: 3
Việt vịAntalyaspor: 2Bodrum FK: 2
Phạm lỗiAntalyaspor: 13Bodrum FK: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodrum FK
Bàn thắng kỳ vọngAntalyaspor: 1.11Bodrum FK: 0.73
Tổng bàn thắngAntalyaspor: 2.7Bodrum FK: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAntalyaspor: 1.3Bodrum FK: 1.3
Bàn thuaAntalyaspor: 1.4Bodrum FK: 0.8
Kiểm soát bóngAntalyaspor: 58%Bodrum FK: 48%
Tổng số cú sútAntalyaspor: 10.7Bodrum FK: 10.7
Sút trúng đíchAntalyaspor: 3.1Bodrum FK: 3.7
Sút trượtAntalyaspor: 4.9Bodrum FK: 5
Phạm lỗiAntalyaspor: 12.9Bodrum FK: 13.3
Phạt gócAntalyaspor: 4.7Bodrum FK: 4.2
Việt vịAntalyaspor: 2Bodrum FK: 1.6
Thẻ vàngAntalyaspor: 2Bodrum FK: 2.89
Tổng số đường chuyềnAntalyaspor: 501Bodrum FK: 371
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodrum FK
ThắngAntalyaspor: 5Bodrum FK: 3
Trên 1.5 bànAntalyaspor: 8Bodrum FK: 6
Trên 2.5 bànAntalyaspor: 6Bodrum FK: 4
Trên 3.5 bànAntalyaspor: 2Bodrum FK: 3
Cả hai đội ghi bànAntalyaspor: 4Bodrum FK: 4
Thắng bất ngờAntalyaspor: 0Bodrum FK: 0
Thua bất ngờAntalyaspor: 0Bodrum FK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
12 thg 42025
Bodrum FK
Antalyaspor00
05 thg 22025
Bodrum FK
Antalyaspor31
09 thg 112024
Antalyaspor
Bodrum FK32
14 thg 72022
Antalyaspor
Bodrum FK20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 24-7 | 26 |
| 2 |
|
11 | 22-9 | 25 |
| 3 |
|
11 | 15-8 | 23 |
| 4 |
|
11 | 21-11 | 20 |
| 5 |
|
11 | 22-19 | 20 |
| 6 |
|
11 | 14-10 | 18 |
| 7 |
|
11 | 17-17 | 18 |
| 8 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 9 |
|
11 | 13-14 | 15 |
| 10 |
|
11 | 16-8 | 14 |
| 11 |
|
11 | 13-10 | 14 |
| 12 |
|
11 | 15-14 | 13 |
| 13 |
|
11 | 14-15 | 13 |
| 14 |
|
11 | 10-13 | 12 |
| 15 |
|
10 | 9-10 | 10 |
| 16 |
|
11 | 18-20 | 10 |
| 17 |
|
11 | 12-21 | 10 |
| 18 |
|
11 | 10-22 | 7 |
| 19 |
|
11 | 9-26 | 5 |
| 20 |
|
10 | 3-22 | 1 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation