Nhận định Antalyaspor vs Sivasspor - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
12.15
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
1.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISivasspor
xGAntalyaspor: 0.92Sivasspor: 0.97
Kiểm soát bóngAntalyaspor: 55%Sivasspor: 45%
Tổng số cú sútAntalyaspor: 11Sivasspor: 12
Sút trúng đíchAntalyaspor: 3Sivasspor: 3
Sút trượtAntalyaspor: 5Sivasspor: 5
Phạt gócAntalyaspor: 5Sivasspor: 4
Thẻ vàngAntalyaspor: 3Sivasspor: 2
Việt vịAntalyaspor: 2Sivasspor: 1
Phạm lỗiAntalyaspor: 13Sivasspor: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Sivasspor
Bàn thắng kỳ vọngAntalyaspor: 0.78Sivasspor: 1.09
Tổng bàn thắngAntalyaspor: 3Sivasspor: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAntalyaspor: 1.3Sivasspor: 1.1
Bàn thuaAntalyaspor: 1.7Sivasspor: 1.7
Kiểm soát bóngAntalyaspor: 52%Sivasspor: 49%
Tổng số cú sútAntalyaspor: 11Sivasspor: 12.5
Sút trúng đíchAntalyaspor: 3Sivasspor: 3.5
Sút trượtAntalyaspor: 5.1Sivasspor: 4.8
Phạm lỗiAntalyaspor: 12.6Sivasspor: 12.2
Phạt gócAntalyaspor: 3.3Sivasspor: 5.8
Việt vịAntalyaspor: 1.6Sivasspor: 1.3
Thẻ vàngAntalyaspor: 2.44Sivasspor: 1.6
Tổng số đường chuyềnAntalyaspor: 405Sivasspor: 359
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sivasspor
ThắngAntalyaspor: 4Sivasspor: 2
Trên 1.5 bànAntalyaspor: 7Sivasspor: 8
Trên 2.5 bànAntalyaspor: 5Sivasspor: 7
Trên 3.5 bànAntalyaspor: 3Sivasspor: 4
Cả hai đội ghi bànAntalyaspor: 5Sivasspor: 7
Thắng bất ngờAntalyaspor: 0Sivasspor: 0
Thua bất ngờAntalyaspor: 0Sivasspor: 0
Đối đầu
8
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 25
Sivasspor2
Antalyaspor0
29 thg 11, 24
Antalyaspor2
Sivasspor1
24 thg 1, 24
Antalyaspor2
Sivasspor1
26 thg 8, 23
Sivasspor1
Antalyaspor1
29 thg 7, 23
Antalyaspor0
Sivasspor2
24 thg 4, 23
Antalyaspor1
Sivasspor2
31 thg 10, 22
Sivasspor0
Antalyaspor2
06 thg 3, 22
Antalyaspor1
Sivasspor0
16 thg 10, 21
Sivasspor2
Antalyaspor2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-7 | 16 |
| 2 |
|
5 | 10-3 | 12 |
| 3 |
|
6 | 15-8 | 11 |
| 4 |
|
5 | 7-3 | 10 |
| 5 |
|
6 | 8-7 | 10 |
| 6 |
|
6 | 11-3 | 9 |
| 7 |
|
5 | 8-3 | 9 |
| 8 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 9 |
|
6 | 5-4 | 9 |
| 10 |
|
5 | 10-8 | 8 |
| 11 |
|
6 | 9-10 | 8 |
| 12 |
|
6 | 8-11 | 8 |
| 13 |
|
6 | 7-9 | 6 |
| 14 |
|
6 | 9-12 | 6 |
| 15 |
|
6 | 7-13 | 5 |
| 16 |
|
5 | 2-3 | 4 |
| 17 |
|
5 | 2-4 | 4 |
| 18 |
|
6 | 4-7 | 3 |
| 19 |
|
5 | 5-13 | 2 |
| 20 |
|
6 | 1-17 | 0 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation