Nhận định Athletic Club vs Ceara - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICeara
xGAthletic Club: 1.24Ceara: 1.09
Kiểm soát bóngAthletic Club: 53%Ceara: 47%
Tổng số cú sútAthletic Club: 16Ceara: 13
Sút trúng đíchAthletic Club: 5Ceara: 4
Sút trượtAthletic Club: 7Ceara: 6
Phạt gócAthletic Club: 6Ceara: 5
Thẻ vàngAthletic Club: 2Ceara: 2
Việt vịAthletic Club: 1Ceara: 2
Phạm lỗiAthletic Club: 12Ceara: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Ceara
Bàn thắng kỳ vọngAthletic Club: 1.14Ceara: 1.21
Tổng bàn thắngAthletic Club: 2.7Ceara: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAthletic Club: 1.4Ceara: 1.2
Bàn thuaAthletic Club: 1.3Ceara: 1.2
Kiểm soát bóngAthletic Club: 47%Ceara: 47%
Tổng số cú sútAthletic Club: 13.3Ceara: 13.9
Sút trúng đíchAthletic Club: 4.2Ceara: 4
Sút trượtAthletic Club: 5.5Ceara: 5.8
Phạm lỗiAthletic Club: 13Ceara: 14.9
Phạt gócAthletic Club: 4.6Ceara: 5
Việt vịAthletic Club: 1Ceara: 1.8
Thẻ vàngAthletic Club: 1.89Ceara: 2.5
Tổng số đường chuyềnAthletic Club: 399Ceara: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ceara
ThắngAthletic Club: 2Ceara: 4
Tài 1.5 bànAthletic Club: 8Ceara: 7
Tài 2.5 bànAthletic Club: 6Ceara: 5
Tài 3.5 bànAthletic Club: 3Ceara: 2
Cả hai đội ghi bànAthletic Club: 5Ceara: 6
Thắng bất ngờAthletic Club: 1Ceara: 0
Thua bất ngờAthletic Club: 0Ceara: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
14 thg 7 2026: Ceara 0–0 Athletic Club
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 62-30 | 64 |
| 2 |
|
35 | 45-23 | 64 |
| 3 |
|
35 | 50-36 | 62 |
| 4 |
|
36 | 38-30 | 62 |
| 5 |
|
35 | 43-31 | 61 |
| 6 |
|
35 | 53-49 | 55 |
| 7 |
|
36 | 48-39 | 55 |
| 8 |
|
35 | 42-33 | 54 |
| 9 |
|
35 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
35 | 45-46 | 51 |
| 11 |
|
35 | 49-39 | 49 |
| 12 |
|
36 | 41-39 | 48 |
| 13 |
|
35 | 32-28 | 47 |
| 14 |
|
35 | 40-40 | 44 |
| 15 |
|
35 | 39-46 | 43 |
| 16 |
|
35 | 37-44 | 43 |
| 17 |
|
35 | 33-45 | 37 |
| 18 |
|
35 | 44-51 | 32 |
| 19 |
|
35 | 23-54 | 23 |
| 20 |
|
36 | 21-78 | 15 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation