Nhận định Juventude vs Athletic Club - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAthletic Club
xGJuventude: 1.35Athletic Club: 0.8
Kiểm soát bóngJuventude: 60%Athletic Club: 40%
Tổng số cú sútJuventude: 15Athletic Club: 8
Sút trúng đíchJuventude: 5Athletic Club: 2
Sút trượtJuventude: 7Athletic Club: 3
Phạt gócJuventude: 4Athletic Club: 3
Thẻ vàngJuventude: 2Athletic Club: 2
Việt vịJuventude: 1Athletic Club: 1
Phạm lỗiJuventude: 14Athletic Club: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Athletic Club
Bàn thắng kỳ vọngJuventude: 1Athletic Club: 1.11
Tổng bàn thắngJuventude: 1.3Athletic Club: 2.9
Bàn thắng ghi đượcJuventude: 0.9Athletic Club: 1.5
Bàn thuaJuventude: 0.4Athletic Club: 1.4
Kiểm soát bóngJuventude: 46%Athletic Club: 44%
Tổng số cú sútJuventude: 11.9Athletic Club: 10.1
Sút trúng đíchJuventude: 3.6Athletic Club: 3.5
Sút trượtJuventude: 5.7Athletic Club: 4.4
Phạm lỗiJuventude: 16.8Athletic Club: 13.5
Phạt gócJuventude: 3.2Athletic Club: 3.4
Việt vịJuventude: 0.8Athletic Club: 2.3
Thẻ vàngJuventude: 2.44Athletic Club: 2.2
Tổng số đường chuyềnJuventude: 377Athletic Club: 367
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athletic Club
ThắngJuventude: 5Athletic Club: 4
Trên 1.5 bànJuventude: 3Athletic Club: 9
Trên 2.5 bànJuventude: 2Athletic Club: 6
Trên 3.5 bànJuventude: 1Athletic Club: 3
Cả hai đội ghi bànJuventude: 2Athletic Club: 5
Thắng bất ngờJuventude: 0Athletic Club: 0
Thua bất ngờJuventude: 0Athletic Club: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Athletic Club1
Juventude1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 30-15 | 50 |
| 2 |
|
27 | 47-24 | 49 |
| 3 |
|
27 | 39-30 | 47 |
| 4 |
|
27 | 30-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 28-21 | 47 |
| 6 |
|
27 | 36-33 | 43 |
| 7 |
|
27 | 32-26 | 43 |
| 8 |
|
27 | 40-39 | 42 |
| 9 |
|
27 | 36-26 | 41 |
| 10 |
|
27 | 26-21 | 39 |
| 11 |
|
27 | 32-30 | 37 |
| 12 |
|
27 | 31-30 | 37 |
| 13 |
|
27 | 25-33 | 36 |
| 14 |
|
27 | 37-31 | 35 |
| 15 |
|
27 | 30-32 | 31 |
| 16 |
|
27 | 28-35 | 31 |
| 17 |
|
27 | 28-35 | 29 |
| 18 |
|
27 | 32-39 | 25 |
| 19 |
|
27 | 21-46 | 17 |
| 20 |
|
27 | 16-56 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation