Nhận định Avai vs Athletic Club - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAthletic Club
xGAvai: 1.16Athletic Club: 1.21
Kiểm soát bóngAvai: 52%Athletic Club: 48%
Tổng số cú sútAvai: 13Athletic Club: 13
Sút trúng đíchAvai: 4Athletic Club: 4
Sút trượtAvai: 5Athletic Club: 5
Phạt gócAvai: 5Athletic Club: 4
Thẻ vàngAvai: 3Athletic Club: 2
Việt vịAvai: 2Athletic Club: 1
Phạm lỗiAvai: 13Athletic Club: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Athletic Club
Bàn thắng kỳ vọngAvai: 0.84Athletic Club: 1.27
Tổng bàn thắngAvai: 2.1Athletic Club: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAvai: 0.8Athletic Club: 1.6
Bàn thuaAvai: 1.3Athletic Club: 1.8
Kiểm soát bóngAvai: 42%Athletic Club: 44%
Tổng số cú sútAvai: 10.4Athletic Club: 13.1
Sút trúng đíchAvai: 3.2Athletic Club: 4.1
Sút trượtAvai: 4.4Athletic Club: 5.6
Phạm lỗiAvai: 13.5Athletic Club: 13.1
Phạt gócAvai: 4.1Athletic Club: 4.4
Việt vịAvai: 1.6Athletic Club: 1.1
Thẻ vàngAvai: 3Athletic Club: 1.78
Tổng số đường chuyềnAvai: 370Athletic Club: 385
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athletic Club
ThắngAvai: 3Athletic Club: 2
Trên 1.5 bànAvai: 6Athletic Club: 10
Trên 2.5 bànAvai: 4Athletic Club: 8
Trên 3.5 bànAvai: 1Athletic Club: 4
Cả hai đội ghi bànAvai: 4Athletic Club: 7
Thắng bất ngờAvai: 1Athletic Club: 1
Thua bất ngờAvai: 0Athletic Club: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 26
Athletic Club1
Avai0
01 thg 11, 25
Avai2
Athletic Club1
14 thg 7, 25
Athletic Club4
Avai0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 46-31 | 61 |
| 2 |
|
33 | 59-28 | 60 |
| 3 |
|
33 | 39-21 | 60 |
| 4 |
|
33 | 39-29 | 57 |
| 5 |
|
33 | 34-28 | 56 |
| 6 |
|
33 | 41-31 | 53 |
| 7 |
|
33 | 51-47 | 52 |
| 8 |
|
33 | 45-35 | 51 |
| 9 |
|
33 | 34-40 | 48 |
| 10 |
|
33 | 44-45 | 48 |
| 11 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 12 |
|
33 | 46-36 | 46 |
| 13 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 14 |
|
33 | 39-42 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-40 | 42 |
| 16 |
|
33 | 37-38 | 41 |
| 17 |
|
33 | 33-43 | 36 |
| 18 |
|
33 | 42-49 | 29 |
| 19 |
|
33 | 21-54 | 17 |
| 20 |
|
33 | 18-73 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation