Nhận định Ceara vs Juventude - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJuventude
xGCeara: 1.18Juventude: 1.24
Kiểm soát bóngCeara: 53%Juventude: 47%
Tổng số cú sútCeara: 13Juventude: 12
Sút trúng đíchCeara: 4Juventude: 3
Sút trượtCeara: 6Juventude: 5
Phạt gócCeara: 5Juventude: 3
Thẻ vàngCeara: 2Juventude: 3
Việt vịCeara: 2Juventude: 2
Phạm lỗiCeara: 14Juventude: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Juventude
Bàn thắng kỳ vọngCeara: 1.03Juventude: 1.45
Tổng bàn thắngCeara: 2.3Juventude: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCeara: 1.2Juventude: 1.5
Bàn thuaCeara: 1.1Juventude: 0.9
Kiểm soát bóngCeara: 49%Juventude: 52%
Tổng số cú sútCeara: 12.7Juventude: 14.7
Sút trúng đíchCeara: 3.8Juventude: 4.6
Sút trượtCeara: 5.1Juventude: 6
Phạm lỗiCeara: 13.9Juventude: 18
Phạt gócCeara: 5.3Juventude: 3.7
Việt vịCeara: 1.5Juventude: 1.6
Thẻ vàngCeara: 2.22Juventude: 2.56
Tổng số đường chuyềnCeara: 362Juventude: 443
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Juventude
ThắngCeara: 5Juventude: 5
Trên 1.5 bànCeara: 7Juventude: 8
Trên 2.5 bànCeara: 5Juventude: 5
Trên 3.5 bànCeara: 1Juventude: 2
Cả hai đội ghi bànCeara: 6Juventude: 4
Thắng bất ngờCeara: 0Juventude: 0
Thua bất ngờCeara: 0Juventude: 1
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 26
Juventude2
Ceara0
30 thg 8, 25
Ceara0
Juventude1
12 thg 4, 25
Juventude2
Ceara1
25 thg 11, 23
Ceara1
Juventude3
23 thg 7, 23
Juventude1
Ceara0
13 thg 11, 22
Ceara4
Juventude1
24 thg 7, 22
Juventude1
Ceara0
23 thg 10, 21
Juventude0
Ceara0
04 thg 7, 21
Ceara2
Juventude0
03 thg 11, 17
Juventude1
Ceara0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 46-31 | 61 |
| 2 |
|
33 | 59-28 | 60 |
| 3 |
|
33 | 39-21 | 60 |
| 4 |
|
33 | 39-29 | 57 |
| 5 |
|
33 | 34-28 | 56 |
| 6 |
|
33 | 41-31 | 53 |
| 7 |
|
33 | 51-47 | 52 |
| 8 |
|
33 | 45-35 | 51 |
| 9 |
|
33 | 34-40 | 48 |
| 10 |
|
33 | 44-45 | 48 |
| 11 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 12 |
|
33 | 46-36 | 46 |
| 13 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 14 |
|
33 | 39-42 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-40 | 42 |
| 16 |
|
33 | 37-38 | 41 |
| 17 |
|
33 | 33-43 | 36 |
| 18 |
|
33 | 42-49 | 29 |
| 19 |
|
33 | 21-54 | 17 |
| 20 |
|
33 | 18-73 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation