Nhận định Austin vs Portland Timbers - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPortland
xGAustin: 1.19Portland Timbers: 1.78
Kiểm soát bóngAustin: 46%Portland Timbers: 54%
Tổng số cú sútAustin: 12Portland Timbers: 17
Sút trúng đíchAustin: 4Portland Timbers: 6
Sút trượtAustin: 5Portland Timbers: 6
Phạt gócAustin: 5Portland Timbers: 5
Thẻ vàngAustin: 1Portland Timbers: 2
Việt vịAustin: 1Portland Timbers: 2
Phạm lỗiAustin: 9Portland Timbers: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Portland
Bàn thắng kỳ vọngAustin: 0.94Portland Timbers: 1.48
Tổng bàn thắngAustin: 3.4Portland Timbers: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAustin: 1.3Portland Timbers: 1.6
Bàn thuaAustin: 2.1Portland Timbers: 1.8
Kiểm soát bóngAustin: 48%Portland Timbers: 51%
Tổng số cú sútAustin: 11.2Portland Timbers: 15.5
Sút trúng đíchAustin: 4.2Portland Timbers: 5.1
Sút trượtAustin: 5.3Portland Timbers: 5.9
Phạm lỗiAustin: 8.7Portland Timbers: 9.9
Phạt gócAustin: 4.9Portland Timbers: 5.4
Việt vịAustin: 1.5Portland Timbers: 2
Thẻ vàngAustin: 1.56Portland Timbers: 1.7
Tổng số đường chuyềnAustin: 458Portland Timbers: 481
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Portland
ThắngAustin: 2Portland Timbers: 3
Tài 1.5 bànAustin: 9Portland Timbers: 8
Tài 2.5 bànAustin: 8Portland Timbers: 7
Tài 3.5 bànAustin: 4Portland Timbers: 6
Cả hai đội ghi bànAustin: 9Portland Timbers: 7
Thắng bất ngờAustin: 1Portland Timbers: 0
Thua bất ngờAustin: 0Portland Timbers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
30 thg 8 2026: Portland 1–2 Austin
06 thg 4 2025: Austin 0–0 Portland
02 thg 3 2025: Portland 1–0 Austin
03 thg 10 2024: Portland 0–1 Austin
30 thg 5 2024: Austin 0–2 Portland
18 thg 9 2023: Austin 1–2 Portland
07 thg 5 2023: Portland 2–2 Austin
01 thg 9 2022: Austin 1–2 Portland
13 thg 3 2022: Portland 1–0 Austin
07 thg 11 2021: Portland 3–0 Austin
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 72-34 | 61 |
| 2 |
|
33 | 59-50 | 55 |
| 3 |
|
33 | 56-48 | 52 |
| 4 |
|
33 | 58-48 | 51 |
| 5 |
|
33 | 43-42 | 51 |
| 6 |
|
33 | 51-38 | 47 |
| 7 |
|
33 | 49-55 | 44 |
| 8 |
|
33 | 60-61 | 43 |
| 9 |
|
33 | 46-47 | 43 |
| 10 |
|
33 | 42-45 | 43 |
| 11 |
|
33 | 51-51 | 42 |
| 12 |
|
33 | 53-57 | 41 |
| 13 |
|
33 | 57-62 | 38 |
| 14 |
|
33 | 42-63 | 34 |
| 15 |
|
33 | 39-81 | 23 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)