Nhận định Babrungas vs Jonava - 10 thg 10, 2026
11.43
X4.30
26.60
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–0
- Babrungas · Bàn thắng Bàn thắng1–047'
- Babrungas · Bàn thắng Bàn thắng2–078'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
26.60
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.53.95
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJonava
Kiểm soát bóngBabrungas: 63%Jonava: 37%
Tổng số cú sútBabrungas: 9Jonava: 7
Sút trúng đíchBabrungas: 5Jonava: 3
Sút trượtBabrungas: 5Jonava: 4
Phạt gócBabrungas: 6Jonava: 3
Việt vịBabrungas: 4Jonava: 2
Phạm lỗiBabrungas: 13Jonava: 11
Kiểm soát bóngBabrungas: 60%Jonava: 40%
Tổng số cú sútBabrungas: 6Jonava: 4
Sút trúng đíchBabrungas: 2Jonava: 2
Sút trượtBabrungas: 4Jonava: 2
Phạt gócBabrungas: 3Jonava: 5
Kiểm soát bóngBabrungas: 60%63%Jonava: 40%37%
Tổng số cú sútBabrungas: 69Jonava: 47
Sút trúng đíchBabrungas: 25Jonava: 23
Sút trượtBabrungas: 45Jonava: 24
Phạt gócBabrungas: 36Jonava: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Jonava
Tổng bàn thắngBabrungas: 2.4Jonava: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBabrungas: 1.7Jonava: 1
Bàn thuaBabrungas: 0.7Jonava: 1.3
Kiểm soát bóngBabrungas: 56%Jonava: 44%
Tổng số cú sútBabrungas: 9.5Jonava: 10.1
Sút trúng đíchBabrungas: 4.2Jonava: 4.1
Sút trượtBabrungas: 5.3Jonava: 6
Phạm lỗiBabrungas: 13.1Jonava: 9.8
Phạt gócBabrungas: 5.5Jonava: 3.5
Việt vịBabrungas: 3.5Jonava: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jonava
ThắngBabrungas: 7Jonava: 3
Trên 1.5 bànBabrungas: 7Jonava: 7
Trên 2.5 bànBabrungas: 4Jonava: 5
Trên 3.5 bànBabrungas: 2Jonava: 1
Cả hai đội ghi bànBabrungas: 4Jonava: 5
Thắng bất ngờBabrungas: 0Jonava: 0
Thua bất ngờBabrungas: 0Jonava: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
22 thg 5, 26
Jonava1
Babrungas1
17 thg 8, 25
Babrungas1
Jonava2
18 thg 4, 25
Jonava1
Babrungas2
13 thg 10, 23
Babrungas2
Jonava1
27 thg 5, 23
Jonava3
Babrungas2
06 thg 7, 21
Babrungas1
Jonava2
20 thg 3, 21
Jonava3
Babrungas2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 68-13 | 67 |
| 2 |
|
26 | 45-11 | 64 |
| 3 |
|
25 | 45-27 | 51 |
| 4 |
|
26 | 40-33 | 46 |
| 5 |
|
26 | 33-31 | 44 |
| 6 |
|
25 | 43-31 | 43 |
| 7 |
|
26 | 40-37 | 43 |
| 8 |
|
26 | 37-27 | 41 |
| 9 |
|
25 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
26 | 28-35 | 27 |
| 11 |
|
26 | 29-31 | 26 |
| 12 |
|
26 | 31-56 | 25 |
| 13 |
|
26 | 26-46 | 23 |
| 14 |
|
26 | 30-59 | 22 |
| 15 |
|
26 | 30-59 | 18 |
| 16 |
|
26 | 26-59 | 15 |