Nhận định Arsenal vs FC Minsk - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
22.65
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Minsk
Kiểm soát bóngArsenal: 52%FC Minsk: 48%
Tổng số cú sútArsenal: 7FC Minsk: 11
Sút trúng đíchArsenal: 2FC Minsk: 5
Sút trượtArsenal: 3FC Minsk: 5
Phạt gócArsenal: 5FC Minsk: 3
Thẻ vàngArsenal: 2FC Minsk: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Minsk
Tổng bàn thắngArsenal: 2.5FC Minsk: 2.9
Bàn thắng ghi đượcArsenal: 1.1FC Minsk: 1.3
Bàn thuaArsenal: 1.4FC Minsk: 1.6
Kiểm soát bóngArsenal: 44%FC Minsk: 45%
Tổng số cú sútArsenal: 6.3FC Minsk: 9.4
Sút trúng đíchArsenal: 2.4FC Minsk: 3.6
Sút trượtArsenal: 2.8FC Minsk: 4.3
Phạm lỗiArsenal: 12.5FC Minsk: 10.9
Phạt gócArsenal: 4.4FC Minsk: 3
Việt vịArsenal: 1.6FC Minsk: 1.9
Thẻ vàngArsenal: 2.75FC Minsk: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Minsk
ThắngArsenal: 4FC Minsk: 3
Trên 1.5 bànArsenal: 6FC Minsk: 8
Trên 2.5 bànArsenal: 5FC Minsk: 7
Trên 3.5 bànArsenal: 3FC Minsk: 3
Cả hai đội ghi bànArsenal: 4FC Minsk: 7
Thắng bất ngờArsenal: 1FC Minsk: 0
Thua bất ngờArsenal: 0FC Minsk: 0
Đối đầu
7
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
06 thg 6, 26
Arsenal3
FC Minsk1
20 thg 3, 26
FC Minsk1
Arsenal1
26 thg 9, 25
Arsenal1
FC Minsk1
10 thg 5, 25
FC Minsk2
Arsenal2
09 thg 11, 24
Arsenal0
FC Minsk0
22 thg 6, 24
FC Minsk1
Arsenal2
15 thg 2, 23
FC Minsk2
Arsenal0
14 thg 10, 22
Arsenal0
FC Minsk0
12 thg 6, 22
FC Minsk0
Arsenal0
26 thg 5, 22
FC Minsk2
Arsenal0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 36-16 | 45 |
| 2 |
|
20 | 37-16 | 41 |
| 3 |
|
19 | 35-15 | 40 |
| 4 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 5 |
|
21 | 24-19 | 34 |
| 6 |
|
21 | 33-21 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-26 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
22 | 23-36 | 23 |
| 13 |
|
21 | 20-36 | 18 |
| 14 |
|
20 | 14-23 | 17 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
21 | 17-52 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga