Nhận định Belshina vs Baranovichi - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.30
2.7/10
Kèo 1X2
X21.45
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBaranovichi
Kiểm soát bóngBelshina: 51%Baranovichi: 49%
Tổng số cú sútBelshina: 12Baranovichi: 11
Sút trúng đíchBelshina: 5Baranovichi: 4
Sút trượtBelshina: 5Baranovichi: 6
Phạt gócBelshina: 6Baranovichi: 6
Thẻ vàngBelshina: 2Baranovichi: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Baranovichi
Tổng bàn thắngBelshina: 3.1Baranovichi: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBelshina: 1Baranovichi: 1.3
Bàn thuaBelshina: 2.1Baranovichi: 1.6
Kiểm soát bóngBelshina: 49%Baranovichi: 48%
Tổng số cú sútBelshina: 10Baranovichi: 9.4
Sút trúng đíchBelshina: 4.3Baranovichi: 3.4
Sút trượtBelshina: 3.7Baranovichi: 5.5
Phạm lỗiBelshina: 9.5Baranovichi: 11.7
Phạt gócBelshina: 5.9Baranovichi: 4.8
Việt vịBelshina: 1.4Baranovichi: 1.4
Thẻ vàngBelshina: 2.11Baranovichi: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Baranovichi
ThắngBelshina: 2Baranovichi: 3
Trên 1.5 bànBelshina: 9Baranovichi: 8
Trên 2.5 bànBelshina: 5Baranovichi: 6
Trên 3.5 bànBelshina: 3Baranovichi: 3
Cả hai đội ghi bànBelshina: 5Baranovichi: 7
Thắng bất ngờBelshina: 1Baranovichi: 1
Thua bất ngờBelshina: 0Baranovichi: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
09 thg 8, 25
Baranovichi2
Belshina1
14 thg 5, 25
Belshina2
Baranovichi1
29 thg 9, 24
Baranovichi0
Belshina4
02 thg 6, 24
Belshina5
Baranovichi0
18 thg 2, 23
Baranovichi1
Belshina1
27 thg 11, 21
Baranovichi3
Belshina2
12 thg 9, 21
Baranovichi1
Belshina1
28 thg 6, 21
Belshina2
Baranovichi0
14 thg 9, 19
Belshina4
Baranovichi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga