Nhận định FK Liepaja vs BFC Daugavpils - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBFC Daugavpils
xGFK Liepaja: 1.88BFC Daugavpils: 0.95
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 56%BFC Daugavpils: 44%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 18BFC Daugavpils: 11
Sút trúng đíchFK Liepaja: 6BFC Daugavpils: 3
Sút trượtFK Liepaja: 8BFC Daugavpils: 4
Phạt gócFK Liepaja: 6BFC Daugavpils: 3
Thẻ vàngFK Liepaja: 2BFC Daugavpils: 2
Việt vịFK Liepaja: 2BFC Daugavpils: 2
Phạm lỗiFK Liepaja: 14BFC Daugavpils: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
BFC Daugavpils
Bàn thắng kỳ vọngFK Liepaja: 1.77BFC Daugavpils: 1.08
Tổng bàn thắngFK Liepaja: 2.8BFC Daugavpils: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFK Liepaja: 1.4BFC Daugavpils: 1.5
Bàn thuaFK Liepaja: 1.4BFC Daugavpils: 1
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 46%BFC Daugavpils: 48%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 15BFC Daugavpils: 12.4
Sút trúng đíchFK Liepaja: 4.7BFC Daugavpils: 3.8
Sút trượtFK Liepaja: 6.3BFC Daugavpils: 4.2
Phạm lỗiFK Liepaja: 14BFC Daugavpils: 13.4
Phạt gócFK Liepaja: 4.8BFC Daugavpils: 4
Việt vịFK Liepaja: 1.8BFC Daugavpils: 2
Thẻ vàngFK Liepaja: 2.6BFC Daugavpils: 1.78
Tổng số đường chuyềnFK Liepaja: 351BFC Daugavpils: 384
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BFC Daugavpils
ThắngFK Liepaja: 4BFC Daugavpils: 4
Trên 1.5 bànFK Liepaja: 8BFC Daugavpils: 7
Trên 2.5 bànFK Liepaja: 6BFC Daugavpils: 5
Trên 3.5 bànFK Liepaja: 4BFC Daugavpils: 3
Cả hai đội ghi bànFK Liepaja: 6BFC Daugavpils: 5
Thắng bất ngờFK Liepaja: 1BFC Daugavpils: 0
Thua bất ngờFK Liepaja: 0BFC Daugavpils: 0
Đối đầu
10
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
BFC Daugavpils3
FK Liepaja1
17 thg 5, 26
FK Liepaja2
BFC Daugavpils1
03 thg 4, 26
BFC Daugavpils2
FK Liepaja0
02 thg 11, 25
BFC Daugavpils1
FK Liepaja2
16 thg 8, 25
BFC Daugavpils1
FK Liepaja2
09 thg 8, 25
FK Liepaja2
BFC Daugavpils1
13 thg 6, 25
FK Liepaja1
BFC Daugavpils1
19 thg 4, 25
BFC Daugavpils4
FK Liepaja2
09 thg 11, 24
FK Liepaja3
BFC Daugavpils3
24 thg 8, 24
BFC Daugavpils0
FK Liepaja2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 70-21 | 73 |
| 2 |
|
30 | 85-30 | 70 |
| 3 |
|
30 | 48-29 | 60 |
| 4 |
|
30 | 41-43 | 42 |
| 5 |
|
30 | 35-35 | 38 |
| 6 |
|
29 | 29-39 | 35 |
| 7 |
|
30 | 32-48 | 32 |
| 8 |
|
30 | 20-51 | 25 |
| 9 |
|
30 | 43-60 | 23 |
| 10 |
|
30 | 29-76 | 15 |