Nhận định Blaublitz Akita vs Fujieda MYFC - 31 thg 10, 2026
12.45
X3.15
22.90
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Blaublitz Akita · Bàn Okazaki R.1–019'
- Hiệp 20–1
- 58'Fujieda MYFC · Bàn 1–1Nakamura Y.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.44
Blaublitz Akita thắng hoặc hòa
7.0/10
Kèo 1X2
12.45
5.9/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.25
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.60
5.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFujieda MYFC
xGBlaublitz Akita: 1.15Fujieda MYFC: 0.91
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 48%Fujieda MYFC: 52%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 12Fujieda MYFC: 10
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 4Fujieda MYFC: 4
Sút trượtBlaublitz Akita: 6Fujieda MYFC: 4
Phạt gócBlaublitz Akita: 5Fujieda MYFC: 6
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 2Fujieda MYFC: 2
Việt vịBlaublitz Akita: 2Fujieda MYFC: 2
Phạm lỗiBlaublitz Akita: 12Fujieda MYFC: 11
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 46%Fujieda MYFC: 54%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 9Fujieda MYFC: 13
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 6Fujieda MYFC: 4
Sút trượtBlaublitz Akita: 3Fujieda MYFC: 7
Phạt gócBlaublitz Akita: 2Fujieda MYFC: 6
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 0Fujieda MYFC: 2
Việt vịBlaublitz Akita: 1Fujieda MYFC: 1
Phạm lỗiBlaublitz Akita: 11Fujieda MYFC: 11
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 46%48%Fujieda MYFC: 54%52%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 912Fujieda MYFC: 1310
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 64Fujieda MYFC: 44
Sút trượtBlaublitz Akita: 36Fujieda MYFC: 74
Phạt gócBlaublitz Akita: 25Fujieda MYFC: 66
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 02Fujieda MYFC: 22
Việt vịBlaublitz Akita: 12Fujieda MYFC: 12
Phạm lỗiBlaublitz Akita: 1112Fujieda MYFC: 1111
Thống kê
Trung bình / Trận
Fujieda MYFC
Tổng bàn thắngBlaublitz Akita: 1.9Fujieda MYFC: 2.1
Bàn thắng ghi đượcBlaublitz Akita: 1Fujieda MYFC: 0.8
Bàn thuaBlaublitz Akita: 0.9Fujieda MYFC: 1.3
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 42%Fujieda MYFC: 47%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 10.3Fujieda MYFC: 9.1
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 3.5Fujieda MYFC: 3.4
Sút trượtBlaublitz Akita: 5.8Fujieda MYFC: 4.2
Phạm lỗiBlaublitz Akita: 12.8Fujieda MYFC: 11
Phạt gócBlaublitz Akita: 4.8Fujieda MYFC: 5.7
Việt vịBlaublitz Akita: 1.9Fujieda MYFC: 2.1
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 1.8Fujieda MYFC: 2.13
Tổng số đường chuyềnBlaublitz Akita: 257Fujieda MYFC: 324
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fujieda MYFC
ThắngBlaublitz Akita: 3Fujieda MYFC: 0
Tài 1.5 bànBlaublitz Akita: 4Fujieda MYFC: 6
Tài 2.5 bànBlaublitz Akita: 3Fujieda MYFC: 3
Tài 3.5 bànBlaublitz Akita: 2Fujieda MYFC: 2
Cả hai đội ghi bànBlaublitz Akita: 4Fujieda MYFC: 6
Thắng bất ngờBlaublitz Akita: 0Fujieda MYFC: 0
Thua bất ngờBlaublitz Akita: 0Fujieda MYFC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
7Thắng
4Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.4Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
09 thg 8 2025: Blaublitz 0–0 Fujieda MYFC
01 thg 3 2025: Fujieda MYFC 2–1 Blaublitz
10 thg 11 2024: Blaublitz 1–0 Fujieda MYFC
12 thg 5 2024: Fujieda MYFC 1–0 Blaublitz
24 thg 6 2023: Blaublitz 1–3 Fujieda MYFC
04 thg 3 2023: Fujieda MYFC 0–1 Blaublitz
18 thg 10 2020: Blaublitz 0–0 Fujieda MYFC
25 thg 7 2020: Fujieda MYFC 0–2 Blaublitz
23 thg 11 2019: Fujieda MYFC 1–0 Blaublitz
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-11 | 27 |
| 2 |
|
14 | 21-24 | 26 |
| 3 |
|
14 | 26-14 | 25 |
| 4 |
|
14 | 26-16 | 25 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 23 |
| 6 |
|
14 | 15-13 | 22 |
| 7 |
|
13 | 23-16 | 21 |
| 8 |
|
14 | 23-20 | 20 |
| 9 |
|
14 | 17-19 | 20 |
| 10 |
|
14 | 17-12 | 19 |
| 11 |
|
14 | 16-15 | 19 |
| 12 |
|
14 | 14-17 | 17 |
| 13 |
|
14 | 11-14 | 17 |
| 14 |
|
13 | 14-14 | 16 |
| 15 |
|
14 | 13-14 | 16 |
| 16 |
|
13 | 15-14 | 15 |
| 17 |
|
14 | 11-24 | 14 |
| 18 |
|
14 | 21-25 | 12 |
| 19 |
|
13 | 15-26 | 11 |
| 20 |
|
13 | 10-27 | 11 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation