Nhận định Albirex Niigata vs Kataller Toyama - 31 thg 10, 2026
13.30
X3.60
22.04
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Albirex Niigata · Bàn Nishiya S. (phản lưới)1–018'
- 33'Kataller Toyama · Bàn 1–1Matsuoka D.Kiến tạo Furukawa M.
- Hiệp 21–2
- 54'Kataller Toyama · Bàn 1–2Tanimoto S.
- Albirex Niigata · Bàn Iury CastilhoKiến tạo Wakatsuki Y.2–262'
- 77'Kataller Toyama · Bàn 2–3Tsuboi K.Kiến tạo Takenaka G.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.34
Kataller Toyama thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.04
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.57
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.51
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIToyama
xGAlbirex Niigata: 1.21Kataller Toyama: 1.59
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata: 43%Kataller Toyama: 57%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata: 10Kataller Toyama: 18
Sút trúng đíchAlbirex Niigata: 4Kataller Toyama: 7
Sút trượtAlbirex Niigata: 6Kataller Toyama: 8
Phạt gócAlbirex Niigata: 4Kataller Toyama: 6
Thẻ vàngAlbirex Niigata: 2Kataller Toyama: 2
Việt vịAlbirex Niigata: 1Kataller Toyama: 2
Phạm lỗiAlbirex Niigata: 11Kataller Toyama: 11
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata: 42%Kataller Toyama: 58%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata: 12Kataller Toyama: 14
Sút trúng đíchAlbirex Niigata: 7Kataller Toyama: 11
Sút trượtAlbirex Niigata: 4Kataller Toyama: 2
Phạt gócAlbirex Niigata: 4Kataller Toyama: 4
Thẻ vàngAlbirex Niigata: 1Kataller Toyama: 0
Việt vịAlbirex Niigata: 5Kataller Toyama: 3
Phạm lỗiAlbirex Niigata: 9Kataller Toyama: 11
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata: 42%43%Kataller Toyama: 58%57%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata: 1210Kataller Toyama: 1418
Sút trúng đíchAlbirex Niigata: 74Kataller Toyama: 117
Sút trượtAlbirex Niigata: 46Kataller Toyama: 28
Phạt gócAlbirex Niigata: 44Kataller Toyama: 46
Thẻ vàngAlbirex Niigata: 12Kataller Toyama: 02
Việt vịAlbirex Niigata: 51Kataller Toyama: 32
Phạm lỗiAlbirex Niigata: 911Kataller Toyama: 1111
Thống kê
Trung bình / Trận
Toyama
Tổng bàn thắngAlbirex Niigata: 3.1Kataller Toyama: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAlbirex Niigata: 1.3Kataller Toyama: 1.5
Bàn thuaAlbirex Niigata: 1.8Kataller Toyama: 1
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata: 46%Kataller Toyama: 51%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata: 11.2Kataller Toyama: 16.8
Sút trúng đíchAlbirex Niigata: 3.7Kataller Toyama: 7.1
Sút trượtAlbirex Niigata: 6.7Kataller Toyama: 8.4
Phạm lỗiAlbirex Niigata: 9.6Kataller Toyama: 10.7
Phạt gócAlbirex Niigata: 3Kataller Toyama: 5.7
Việt vịAlbirex Niigata: 1.1Kataller Toyama: 1.3
Thẻ vàngAlbirex Niigata: 1.22Kataller Toyama: 1.9
Tổng số đường chuyềnAlbirex Niigata: 406Kataller Toyama: 570
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Toyama
ThắngAlbirex Niigata: 5Kataller Toyama: 4
Tài 1.5 bànAlbirex Niigata: 8Kataller Toyama: 7
Tài 2.5 bànAlbirex Niigata: 7Kataller Toyama: 4
Tài 3.5 bànAlbirex Niigata: 3Kataller Toyama: 2
Cả hai đội ghi bànAlbirex Niigata: 7Kataller Toyama: 5
Thắng bất ngờAlbirex Niigata: 0Kataller Toyama: 0
Thua bất ngờAlbirex Niigata: 0Kataller Toyama: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
29 thg 4 2026: Toyama 2–0 Albirex Niigata
20 thg 3 2026: Albirex Niigata 2–3 Toyama
19 thg 7 2023: Toyama 3–4 Albirex Niigata
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-11 | 27 |
| 2 |
|
14 | 21-24 | 26 |
| 3 |
|
14 | 26-14 | 25 |
| 4 |
|
14 | 26-16 | 25 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 23 |
| 6 |
|
14 | 15-13 | 22 |
| 7 |
|
13 | 23-16 | 21 |
| 8 |
|
14 | 23-20 | 20 |
| 9 |
|
14 | 17-19 | 20 |
| 10 |
|
14 | 17-12 | 19 |
| 11 |
|
14 | 16-15 | 19 |
| 12 |
|
14 | 14-17 | 17 |
| 13 |
|
14 | 11-14 | 17 |
| 14 |
|
13 | 14-14 | 16 |
| 15 |
|
14 | 13-14 | 16 |
| 16 |
|
13 | 15-14 | 15 |
| 17 |
|
14 | 11-24 | 14 |
| 18 |
|
14 | 21-25 | 12 |
| 19 |
|
13 | 15-26 | 11 |
| 20 |
|
13 | 10-27 | 11 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation