Nhận định Dunkerque vs Saint E - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.17
Saint E thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.61
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.63
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.34
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISt Etienne
xGDunkerque: 1.12Saint E: 1.91
Kiểm soát bóngDunkerque: 46%Saint E: 54%
Tổng số cú sútDunkerque: 10Saint E: 14
Sút trúng đíchDunkerque: 4Saint E: 6
Sút trượtDunkerque: 4Saint E: 5
Phạt gócDunkerque: 4Saint E: 4
Thẻ vàngDunkerque: 2Saint E: 1
xGDunkerque: 0.55Saint E: 1.69
Kiểm soát bóngDunkerque: 43%Saint E: 57%
Tổng số cú sútDunkerque: 7Saint E: 10
Sút trúng đíchDunkerque: 2Saint E: 4
Sút trượtDunkerque: 3Saint E: 4
Phạt gócDunkerque: 3Saint E: 3
Thẻ vàngDunkerque: 4Saint E: 2
xGDunkerque: 0.551.12Saint E: 1.691.91
Kiểm soát bóngDunkerque: 43%46%Saint E: 57%54%
Tổng số cú sútDunkerque: 710Saint E: 1014
Sút trúng đíchDunkerque: 24Saint E: 46
Sút trượtDunkerque: 34Saint E: 45
Phạt gócDunkerque: 34Saint E: 34
Thẻ vàngDunkerque: 42Saint E: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
St Etienne
Bàn thắng kỳ vọngDunkerque: 1.24Saint E: 2.01
Tổng bàn thắngDunkerque: 2.8Saint E: 3.9
Bàn thắng ghi đượcDunkerque: 1.6Saint E: 2.7
Bàn thuaDunkerque: 1.2Saint E: 1.2
Kiểm soát bóngDunkerque: 51%Saint E: 54%
Tổng số cú sútDunkerque: 12.8Saint E: 15.6
Sút trúng đíchDunkerque: 4Saint E: 7.2
Sút trượtDunkerque: 5.4Saint E: 5.8
Phạm lỗiDunkerque: 13.2Saint E: 14.2
Phạt gócDunkerque: 5.4Saint E: 4.4
Việt vịDunkerque: 0.8Saint E: 3.6
Thẻ vàngDunkerque: 1.67Saint E: 1.17
Tổng số đường chuyềnDunkerque: 383Saint E: 524
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St Etienne
ThắngDunkerque: 4Saint E: 7
Trên 1.5 bànDunkerque: 8Saint E: 9
Trên 2.5 bànDunkerque: 5Saint E: 9
Trên 3.5 bànDunkerque: 3Saint E: 7
Cả hai đội ghi bànDunkerque: 6Saint E: 6
Thắng bất ngờDunkerque: 0Saint E: 0
Thua bất ngờDunkerque: 0Saint E: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.8Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Saint Etienne
Dunkerque21
06 thg 122025
Dunkerque
Saint Etienne10
03 thg 22024
Dunkerque
Saint Etienne10
04 thg 102023
Saint Etienne
Dunkerque20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 22-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
9 | 19-11 | 17 |
| 4 |
|
9 | 12-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 11-8 | 16 |
| 6 |
|
9 | 11-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 15-13 | 13 |
| 8 |
|
9 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
9 | 16-16 | 12 |
| 10 |
|
9 | 13-15 | 11 |
| 11 |
|
9 | 7-9 | 11 |
| 12 |
|
9 | 6-6 | 9 |
| 13 |
|
9 | 11-15 | 8 |
| 14 |
|
9 | 11-16 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-15 | 8 |
| 16 |
|
9 | 9-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 14-21 | 7 |
| 18 |
|
9 | 13-20 | 6 |
Promotion - Ligue 1
Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final)
Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
Ligue 2 (Relegation)
Relegation - Ligue 3