Nhận định Breidablik vs Fram R - 24 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Breidablik thắng hoặc hòa
1.53
8.5/10
Kèo 1X2
12.40
7.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.62
5.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFram R
xGBreidablik: 1.08Fram R: 1.53
Kiểm soát bóngBreidablik: 56%Fram R: 44%
Tổng số cú sútBreidablik: 12Fram R: 14
Sút trúng đíchBreidablik: 4Fram R: 4
Sút trượtBreidablik: 4Fram R: 5
Phạt gócBreidablik: 6Fram R: 7
Thẻ vàngBreidablik: 2Fram R: 3
Việt vịBreidablik: 2Fram R: 1
Phạm lỗiBreidablik: 15Fram R: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Fram R
Bàn thắng kỳ vọngBreidablik: 1.11Fram R: 1.73
Tổng bàn thắngBreidablik: 3Fram R: 4.2
Bàn thắng ghi đượcBreidablik: 1.6Fram R: 2.3
Bàn thuaBreidablik: 1.4Fram R: 1.9
Kiểm soát bóngBreidablik: 52%Fram R: 44%
Tổng số cú sútBreidablik: 12.1Fram R: 15.7
Sút trúng đíchBreidablik: 4.5Fram R: 5
Sút trượtBreidablik: 4.6Fram R: 6.1
Phạm lỗiBreidablik: 13.4Fram R: 12.6
Phạt gócBreidablik: 6.5Fram R: 7.3
Việt vịBreidablik: 1.7Fram R: 1
Thẻ vàngBreidablik: 2.2Fram R: 2.22
Tổng số đường chuyềnBreidablik: 438Fram R: 360
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fram R
ThắngBreidablik: 5Fram R: 6
Trên 1.5 bànBreidablik: 7Fram R: 9
Trên 2.5 bànBreidablik: 7Fram R: 7
Trên 3.5 bànBreidablik: 4Fram R: 6
Cả hai đội ghi bànBreidablik: 6Fram R: 7
Thắng bất ngờBreidablik: 1Fram R: 0
Thua bất ngờBreidablik: 0Fram R: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
29 thg 5, 26
Fram Reykjavik4
Breidablik3
05 thg 10, 25
Breidablik3
Fram Reykjavik1
23 thg 6, 25
Breidablik1
Fram Reykjavik1
13 thg 4, 25
Fram Reykjavik4
Breidablik2
04 thg 2, 25
Breidablik1
Fram Reykjavik3
19 thg 8, 24
Breidablik3
Fram Reykjavik1
26 thg 5, 24
Fram Reykjavik1
Breidablik4
14 thg 7, 23
Fram Reykjavik0
Breidablik1
28 thg 4, 23
Breidablik5
Fram Reykjavik4
22 thg 8, 22
Fram Reykjavik0
Breidablik2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-18 | 51 |
| 2 |
|
20 | 72-45 | 43 |
| 3 |
|
20 | 52-38 | 43 |
| 4 |
|
20 | 42-37 | 30 |
| 5 |
|
20 | 31-34 | 28 |
| 6 |
|
20 | 34-38 | 26 |
| 7 |
|
20 | 38-48 | 24 |
| 8 |
|
20 | 35-42 | 23 |
| 9 |
|
20 | 25-37 | 18 |
| 10 |
|
20 | 30-42 | 17 |
| 11 |
|
20 | 31-45 | 16 |
| 12 |
|
20 | 20-50 | 15 |
Play-offs
Relegation Playoffs