Nhận định Thor Akureyri vs Breidablik - 4 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.23
Breidablik thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.65
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.64
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBreidablik
xGThor Akureyri: 1.03Breidablik: 1.28
Kiểm soát bóngThor Akureyri: 40%Breidablik: 60%
Tổng số cú sútThor Akureyri: 10Breidablik: 13
Sút trúng đíchThor Akureyri: 3Breidablik: 5
Sút trượtThor Akureyri: 3Breidablik: 5
Phạt gócThor Akureyri: 4Breidablik: 7
Thẻ vàngThor Akureyri: 3Breidablik: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Breidablik
Bàn thắng kỳ vọngThor Akureyri: 1.04Breidablik: 1.03
Tổng bàn thắngThor Akureyri: 3.7Breidablik: 3.7
Bàn thắng ghi đượcThor Akureyri: 1.2Breidablik: 2.2
Bàn thuaThor Akureyri: 2.5Breidablik: 1.5
Kiểm soát bóngThor Akureyri: 39%Breidablik: 52%
Tổng số cú sútThor Akureyri: 10Breidablik: 10.1
Sút trúng đíchThor Akureyri: 3.2Breidablik: 4
Sút trượtThor Akureyri: 3.5Breidablik: 3.5
Phạm lỗiThor Akureyri: 11.2Breidablik: 12.4
Phạt gócThor Akureyri: 4.5Breidablik: 5.4
Việt vịThor Akureyri: 1Breidablik: 1.8
Thẻ vàngThor Akureyri: 2.6Breidablik: 2.22
Tổng số đường chuyềnThor Akureyri: 316Breidablik: 441
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Breidablik
ThắngThor Akureyri: 1Breidablik: 6
Trên 1.5 bànThor Akureyri: 8Breidablik: 8
Trên 2.5 bànThor Akureyri: 7Breidablik: 8
Trên 3.5 bànThor Akureyri: 5Breidablik: 4
Cả hai đội ghi bànThor Akureyri: 8Breidablik: 6
Thắng bất ngờThor Akureyri: 1Breidablik: 1
Thua bất ngờThor Akureyri: 0Breidablik: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 4, 26
Breidablik4
Thor Akureyri0
14 thg 3, 24
Thor Akureyri0
Breidablik1
06 thg 3, 22
Thor Akureyri1
Breidablik2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-42 | 45 |
| 3 |
|
22 | 74-49 | 44 |
| 4 |
|
22 | 43-41 | 30 |
| 5 |
|
22 | 39-41 | 30 |
| 6 |
|
22 | 33-38 | 28 |
| 7 |
|
22 | 42-50 | 28 |
| 8 |
|
22 | 39-45 | 27 |
| 9 |
|
22 | 27-39 | 21 |
| 10 |
|
22 | 22-50 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-48 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-45 | 18 |
Play-offs
Relegation Playoffs