Nhận định ODD Ballklubb vs Bryne - 11 thg 10, 2026
12.15
X3.65
23.15
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- ODD Ballklubb · Bàn thắng Andersen K.1–010'
- 41'Bryne · Bàn thắng 1–1Molund A.
- Hiệp 21–0
- ODD Ballklubb · Hỏng phạt đền Andersen K. (hỏng pen.)61'
- ODD Ballklubb · Bàn thắng Rasmussen V.2–184'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.49
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
12.15
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.55
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBryne
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 58%Bryne: 42%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 16Bryne: 10
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 7Bryne: 4
Sút trượtODD Ballklubb: 8Bryne: 6
Phạt gócODD Ballklubb: 7Bryne: 5
Thẻ vàngODD Ballklubb: 2Bryne: 2
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 63%Bryne: 37%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 5Bryne: 4
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 3Bryne: 2
Sút trượtODD Ballklubb: 2Bryne: 2
Phạt gócODD Ballklubb: 4Bryne: 5
Thẻ vàngODD Ballklubb: 2Bryne: 3
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 63%58%Bryne: 37%42%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 516Bryne: 410
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 37Bryne: 24
Sút trượtODD Ballklubb: 28Bryne: 26
Phạt gócODD Ballklubb: 47Bryne: 55
Thẻ vàngODD Ballklubb: 22Bryne: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Bryne
Tổng bàn thắngODD Ballklubb: 5.2Bryne: 2.5
Bàn thắng ghi đượcODD Ballklubb: 3.2Bryne: 1.9
Bàn thuaODD Ballklubb: 2Bryne: 0.6
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 54%Bryne: 48%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 14.8Bryne: 9
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 6.1Bryne: 3.6
Sút trượtODD Ballklubb: 8.7Bryne: 5.4
Phạt gócODD Ballklubb: 6.6Bryne: 4.9
Thẻ vàngODD Ballklubb: 2.25Bryne: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bryne
ThắngODD Ballklubb: 5Bryne: 8
Trên 1.5 bànODD Ballklubb: 9Bryne: 8
Trên 2.5 bànODD Ballklubb: 8Bryne: 4
Trên 3.5 bànODD Ballklubb: 7Bryne: 2
Cả hai đội ghi bànODD Ballklubb: 8Bryne: 2
Thắng bất ngờODD Ballklubb: 0Bryne: 0
Thua bất ngờODD Ballklubb: 1Bryne: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Bryne1
ODD Ballklubb2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 76-37 | 56 |
| 2 |
|
25 | 75-40 | 56 |
| 3 |
|
25 | 66-32 | 54 |
| 4 |
|
25 | 59-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 52-39 | 42 |
| 6 |
|
25 | 34-33 | 38 |
| 7 |
|
25 | 41-51 | 34 |
| 8 |
|
25 | 39-50 | 32 |
| 9 |
|
25 | 63-64 | 31 |
| 10 |
|
25 | 40-54 | 28 |
| 11 |
|
25 | 40-55 | 28 |
| 12 |
|
25 | 40-57 | 27 |
| 13 |
|
25 | 36-46 | 26 |
| 14 |
|
24 | 39-55 | 23 |
| 15 |
|
25 | 36-54 | 23 |
| 16 |
|
24 | 27-63 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation