Nhận định Bryne vs Raufoss - 14 thg 10, 2026
11.27
X6.60
29.40
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Bryne · Bàn thắng Karlsen H. (phản lưới)1–043'
- Hiệp 20–1
- 64'Raufoss · Bàn thắng 1–1Holter H.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.27
Bryne thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.27
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.48
6.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRaufoss
Kiểm soát bóngBryne: 58%Raufoss: 42%
Tổng số cú sútBryne: 13Raufoss: 9
Sút trúng đíchBryne: 5Raufoss: 3
Sút trượtBryne: 8Raufoss: 5
Phạt gócBryne: 7Raufoss: 4
Thẻ vàngBryne: 1Raufoss: 2
Kiểm soát bóngBryne: 62%Raufoss: 38%
Tổng số cú sútBryne: 16Raufoss: 2
Sút trúng đíchBryne: 5Raufoss: 1
Sút trượtBryne: 11Raufoss: 1
Phạt gócBryne: 4Raufoss: 2
Thẻ vàngBryne: 1Raufoss: 2
Kiểm soát bóngBryne: 62%58%Raufoss: 38%42%
Tổng số cú sútBryne: 1613Raufoss: 29
Sút trúng đíchBryne: 55Raufoss: 13
Sút trượtBryne: 118Raufoss: 15
Phạt gócBryne: 47Raufoss: 24
Thẻ vàngBryne: 11Raufoss: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Raufoss
Tổng bàn thắngBryne: 2.6Raufoss: 4.1
Bàn thắng ghi đượcBryne: 1.8Raufoss: 1.4
Bàn thuaBryne: 0.8Raufoss: 2.7
Kiểm soát bóngBryne: 46%Raufoss: 48%
Tổng số cú sútBryne: 8.2Raufoss: 11.3
Sút trúng đíchBryne: 3.3Raufoss: 4.6
Sút trượtBryne: 4.9Raufoss: 6.7
Phạt gócBryne: 4.5Raufoss: 6.5
Thẻ vàngBryne: 1.63Raufoss: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Raufoss
ThắngBryne: 7Raufoss: 3
Trên 1.5 bànBryne: 8Raufoss: 10
Trên 2.5 bànBryne: 5Raufoss: 9
Trên 3.5 bànBryne: 2Raufoss: 4
Cả hai đội ghi bànBryne: 3Raufoss: 6
Thắng bất ngờBryne: 0Raufoss: 1
Thua bất ngờBryne: 0Raufoss: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
Raufoss3
Bryne0
21 thg 10, 24
Bryne1
Raufoss0
20 thg 4, 24
Raufoss0
Bryne1
12 thg 11, 23
Raufoss0
Bryne1
02 thg 7, 23
Bryne4
Raufoss1
29 thg 8, 22
Bryne5
Raufoss0
09 thg 5, 22
Raufoss2
Bryne0
24 thg 10, 21
Bryne3
Raufoss1
05 thg 7, 21
Raufoss4
Bryne1
11 thg 9, 16
Bryne2
Raufoss0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation