Chuyển đến nội dung

Nhận định Buxoro vs Olmaliq - 13 thg 8, 2026

13 thg 816:30
2:0
Kết thúc
12.65 X3.35 22.47

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
22.47
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.74
1.8/10
Tỷ số chính xác
Buxoro12Olmaliq

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Buxoro
Olmaliq
Kiểm soát bóngBuxoro: 47%Olmaliq: 53%
Tổng số cú sútBuxoro: 12Olmaliq: 12
Sút trúng đíchBuxoro: 5Olmaliq: 6
Sút trượtBuxoro: 7Olmaliq: 5
Phạt gócBuxoro: 4Olmaliq: 7
Thẻ vàngBuxoro: 1Olmaliq: 2
Kiểm soát bóngBuxoro: 47%Olmaliq: 53%
Tổng số cú sútBuxoro: 13Olmaliq: 10
Sút trúng đíchBuxoro: 7Olmaliq: 5
Sút trượtBuxoro: 6Olmaliq: 5
Phạt gócBuxoro: 7Olmaliq: 8
Thẻ vàngBuxoro: 1Olmaliq: 1
Kiểm soát bóngBuxoro: 47%47%Olmaliq: 53%53%
Tổng số cú sútBuxoro: 1312Olmaliq: 1012
Sút trúng đíchBuxoro: 75Olmaliq: 56
Sút trượtBuxoro: 67Olmaliq: 55
Phạt gócBuxoro: 74Olmaliq: 87
Thẻ vàngBuxoro: 11Olmaliq: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Buxoro
Olmaliq
Tổng bàn thắngBuxoro: 2.5Olmaliq: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBuxoro: 1.2Olmaliq: 2.2
Bàn thuaBuxoro: 1.3Olmaliq: 1.4
Kiểm soát bóngBuxoro: 46%Olmaliq: 55%
Tổng số cú sútBuxoro: 10.5Olmaliq: 11.8
Sút trúng đíchBuxoro: 4.9Olmaliq: 5.4
Sút trượtBuxoro: 5.6Olmaliq: 6.4
Phạt gócBuxoro: 4Olmaliq: 7.1
Thẻ vàngBuxoro: 1.89Olmaliq: 1.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Buxoro
Olmaliq
ThắngBuxoro: 4Olmaliq: 7
Trên 1.5 bànBuxoro: 7Olmaliq: 9
Trên 2.5 bànBuxoro: 5Olmaliq: 9
Trên 3.5 bànBuxoro: 2Olmaliq: 5
Cả hai đội ghi bànBuxoro: 6Olmaliq: 9
Thắng bất ngờBuxoro: 0Olmaliq: 0
Thua bất ngờBuxoro: 0Olmaliq: 0

Đối đầu

Buxoro 9
5 Hòa
11 Olmaliq
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Olmaliq3
Buxoro2
01 thg 8, 25
Buxoro0
Olmaliq2
25 thg 6, 25
Buxoro3
Olmaliq1
07 thg 3, 25
Olmaliq2
Buxoro1
29 thg 4, 24
Olmaliq2
Buxoro2
22 thg 11, 23
Buxoro0
Olmaliq1
26 thg 5, 23
Olmaliq3
Buxoro1
03 thg 12, 20
Olmaliq3
Buxoro1
29 thg 8, 20
Buxoro2
Olmaliq2
30 thg 11, 19
Buxoro2
Olmaliq1

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Pakhtakor 23 42-21 52
2 Neftchi 23 52-19 52
3 Navbahor 22 39-21 44
4 Nasaf 23 35-22 37
5 Buxoro 23 35-31 37
6 Olmaliq 22 31-29 35
7 Lokomotiv 22 36-28 35
8 Dinamo Samarqand 23 34-36 30
9 Qizilqum 23 23-30 30
10 Andijan 23 29-31 30
11 Sogdiana 22 38-43 28
12 Surkhon 23 19-28 27
13 Kokand-1912 23 22-30 23
14 Bunyodkor 23 23-39 22
15 Xorazm 23 20-34 22
16 Mash'al 23 11-47 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation