Nhận định CF Montreal vs Charlotte - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICharlotte
xGCF Montreal: 1.46Charlotte: 1.47
Kiểm soát bóngCF Montreal: 57%Charlotte: 43%
Tổng số cú sútCF Montreal: 14Charlotte: 11
Sút trúng đíchCF Montreal: 6Charlotte: 5
Sút trượtCF Montreal: 6Charlotte: 4
Phạt gócCF Montreal: 5Charlotte: 5
Thẻ vàngCF Montreal: 1Charlotte: 2
Việt vịCF Montreal: 1Charlotte: 2
Phạm lỗiCF Montreal: 9Charlotte: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Charlotte
Bàn thắng kỳ vọngCF Montreal: 1.18Charlotte: 1.64
Tổng bàn thắngCF Montreal: 2.7Charlotte: 2.7
Bàn thắng ghi đượcCF Montreal: 0.9Charlotte: 1.9
Bàn thuaCF Montreal: 1.8Charlotte: 0.8
Kiểm soát bóngCF Montreal: 47%Charlotte: 44%
Tổng số cú sútCF Montreal: 11.2Charlotte: 11
Sút trúng đíchCF Montreal: 4.4Charlotte: 5
Sút trượtCF Montreal: 4.6Charlotte: 3.6
Phạm lỗiCF Montreal: 10.3Charlotte: 9.8
Phạt gócCF Montreal: 4.5Charlotte: 4.3
Việt vịCF Montreal: 1.2Charlotte: 2.1
Thẻ vàngCF Montreal: 2Charlotte: 1.67
Tổng số đường chuyềnCF Montreal: 433Charlotte: 410
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Charlotte
ThắngCF Montreal: 1Charlotte: 6
Trên 1.5 bànCF Montreal: 7Charlotte: 8
Trên 2.5 bànCF Montreal: 4Charlotte: 5
Trên 3.5 bànCF Montreal: 3Charlotte: 3
Cả hai đội ghi bànCF Montreal: 6Charlotte: 4
Thắng bất ngờCF Montreal: 0Charlotte: 0
Thua bất ngờCF Montreal: 0Charlotte: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 9, 25
Charlotte1
CF Montreal4
13 thg 4, 25
CF Montreal0
Charlotte1
06 thg 10, 24
Charlotte2
CF Montreal0
15 thg 9, 24
CF Montreal2
Charlotte1
16 thg 7, 23
CF Montreal2
Charlotte0
25 thg 6, 23
Charlotte0
CF Montreal0
26 thg 6, 22
CF Montreal2
Charlotte1
15 thg 5, 22
Charlotte0
CF Montreal2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 47-17 | 53 |
| 2 |
|
23 | 58-43 | 43 |
| 3 |
|
22 | 43-32 | 38 |
| 4 |
|
23 | 37-29 | 37 |
| 5 |
|
23 | 40-32 | 36 |
| 6 |
|
22 | 49-51 | 31 |
| 7 |
|
23 | 36-31 | 29 |
| 8 |
|
23 | 38-54 | 28 |
| 9 |
|
23 | 36-39 | 27 |
| 10 |
|
23 | 32-46 | 27 |
| 11 |
|
23 | 36-42 | 26 |
| 12 |
|
22 | 28-36 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-39 | 23 |
| 14 |
|
23 | 27-40 | 22 |
| 15 |
|
23 | 30-48 | 21 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)