Nhận định Suzhou Dongwu vs Changchun Yatai - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
22.67
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.90
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChangchun
xGSuzhou Dongwu: 0.71Changchun Yatai: 1.08
Kiểm soát bóngSuzhou Dongwu: 49%Changchun Yatai: 51%
Tổng số cú sútSuzhou Dongwu: 13Changchun Yatai: 10
Sút trúng đíchSuzhou Dongwu: 4Changchun Yatai: 4
Sút trượtSuzhou Dongwu: 5Changchun Yatai: 4
Phạt gócSuzhou Dongwu: 5Changchun Yatai: 4
Thẻ vàngSuzhou Dongwu: 1Changchun Yatai: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Changchun
Bàn thắng kỳ vọngSuzhou Dongwu: 0.71Changchun Yatai: 1.08
Tổng bàn thắngSuzhou Dongwu: 2.5Changchun Yatai: 3.8
Bàn thắng ghi đượcSuzhou Dongwu: 0.8Changchun Yatai: 1.7
Bàn thuaSuzhou Dongwu: 1.7Changchun Yatai: 2.1
Kiểm soát bóngSuzhou Dongwu: 44%Changchun Yatai: 45%
Tổng số cú sútSuzhou Dongwu: 12.2Changchun Yatai: 11.2
Sút trúng đíchSuzhou Dongwu: 4.1Changchun Yatai: 4.2
Sút trượtSuzhou Dongwu: 4.9Changchun Yatai: 4.6
Phạm lỗiSuzhou Dongwu: 14Changchun Yatai: 14.4
Phạt gócSuzhou Dongwu: 4.6Changchun Yatai: 5.1
Việt vịSuzhou Dongwu: 1.3Changchun Yatai: 1
Thẻ vàngSuzhou Dongwu: 1.75Changchun Yatai: 1.86
Tổng số đường chuyềnSuzhou Dongwu: 320Changchun Yatai: 352
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Changchun
ThắngSuzhou Dongwu: 1Changchun Yatai: 4
Trên 1.5 bànSuzhou Dongwu: 6Changchun Yatai: 10
Trên 2.5 bànSuzhou Dongwu: 6Changchun Yatai: 9
Trên 3.5 bànSuzhou Dongwu: 4Changchun Yatai: 6
Cả hai đội ghi bànSuzhou Dongwu: 5Changchun Yatai: 9
Thắng bất ngờSuzhou Dongwu: 0Changchun Yatai: 0
Thua bất ngờSuzhou Dongwu: 0Changchun Yatai: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Changchun Yatai1
Suzhou Dongwu0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 48-20 | 54 |
| 2 |
|
24 | 39-25 | 44 |
| 3 |
|
23 | 39-26 | 42 |
| 4 |
|
23 | 31-20 | 39 |
| 5 |
|
24 | 33-27 | 35 |
| 6 |
|
23 | 35-26 | 33 |
| 7 |
|
24 | 22-25 | 31 |
| 8 |
|
22 | 35-28 | 29 |
| 9 |
|
23 | 37-38 | 29 |
| 10 |
|
23 | 27-29 | 29 |
| 11 |
|
23 | 30-33 | 29 |
| 12 |
|
24 | 28-33 | 26 |
| 13 |
|
24 | 35-46 | 23 |
| 14 |
|
24 | 20-33 | 21 |
| 15 |
|
24 | 25-50 | 15 |
| 16 |
|
24 | 24-49 | 13 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation