Nhận định Chicago Fire vs Philadelphia Union - 15 thg 10, 2026
12.52
X4.00
22.55
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Chicago Fire · Bàn thắng Haile-Selassie M.Kiến tạo Allen N.1–044'
- Chicago Fire · Thẻ vàng thứ hai Elliott J.45+1'
- Hiệp 20–3
- 49'Philadelphia Union · Bàn thắng 1–1Iloski M.Kiến tạo Damiani B.
- 55'Philadelphia Union · Bàn thắng 1–2Damiani B.Kiến tạo Sullivan C.
- 67'Philadelphia Union · Bàn thắng 1–3Damiani B.Kiến tạo Lukic J.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.43
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.52
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.70
1.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPhiladelp
xGChicago Fire: 1.61Philadelphia Union: 1.7
Kiểm soát bóngChicago Fire: 56%Philadelphia Union: 44%
Tổng số cú sútChicago Fire: 15Philadelphia Union: 14
Sút trúng đíchChicago Fire: 5Philadelphia Union: 5
Sút trượtChicago Fire: 5Philadelphia Union: 6
Phạt gócChicago Fire: 4Philadelphia Union: 4
Thẻ vàngChicago Fire: 2Philadelphia Union: 3
Việt vịChicago Fire: 2Philadelphia Union: 2
Phạm lỗiChicago Fire: 12Philadelphia Union: 17
xGChicago Fire: 0.83Philadelphia Union: 2.22
Kiểm soát bóngChicago Fire: 49%Philadelphia Union: 51%
Tổng số cú sútChicago Fire: 8Philadelphia Union: 19
Sút trúng đíchChicago Fire: 4Philadelphia Union: 8
Sút trượtChicago Fire: 2Philadelphia Union: 6
Phạt gócChicago Fire: 2Philadelphia Union: 7
Thẻ vàngChicago Fire: 4Philadelphia Union: 2
Việt vịChicago Fire: 3Philadelphia Union: 1
Phạm lỗiChicago Fire: 12Philadelphia Union: 16
xGChicago Fire: 0.831.61Philadelphia Union: 2.221.7
Kiểm soát bóngChicago Fire: 49%56%Philadelphia Union: 51%44%
Tổng số cú sútChicago Fire: 815Philadelphia Union: 1914
Sút trúng đíchChicago Fire: 45Philadelphia Union: 85
Sút trượtChicago Fire: 25Philadelphia Union: 66
Phạt gócChicago Fire: 24Philadelphia Union: 74
Thẻ vàngChicago Fire: 42Philadelphia Union: 23
Việt vịChicago Fire: 32Philadelphia Union: 12
Phạm lỗiChicago Fire: 1212Philadelphia Union: 1617
Thống kê
Trung bình / Trận
Philadelp
Bàn thắng kỳ vọngChicago Fire: 1.55Philadelphia Union: 2.25
Tổng bàn thắngChicago Fire: 3.3Philadelphia Union: 4.3
Bàn thắng ghi đượcChicago Fire: 1.6Philadelphia Union: 3.1
Bàn thuaChicago Fire: 1.7Philadelphia Union: 1.2
Kiểm soát bóngChicago Fire: 52%Philadelphia Union: 48%
Tổng số cú sútChicago Fire: 14.8Philadelphia Union: 16.6
Sút trúng đíchChicago Fire: 5.5Philadelphia Union: 6.2
Sút trượtChicago Fire: 4.6Philadelphia Union: 6.2
Phạm lỗiChicago Fire: 11.5Philadelphia Union: 16.5
Phạt gócChicago Fire: 4.5Philadelphia Union: 5.2
Việt vịChicago Fire: 1.6Philadelphia Union: 1.9
Thẻ vàngChicago Fire: 2.1Philadelphia Union: 2.7
Tổng số đường chuyềnChicago Fire: 471Philadelphia Union: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Philadelp
ThắngChicago Fire: 3Philadelphia Union: 8
Trên 1.5 bànChicago Fire: 9Philadelphia Union: 10
Trên 2.5 bànChicago Fire: 7Philadelphia Union: 8
Trên 3.5 bànChicago Fire: 3Philadelphia Union: 7
Cả hai đội ghi bànChicago Fire: 8Philadelphia Union: 7
Thắng bất ngờChicago Fire: 0Philadelphia Union: 0
Thua bất ngờChicago Fire: 0Philadelphia Union: 0
Đối đầu
9
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Philadelphia Union1
Chicago Fire2
01 thg 11, 25
Chicago Fire0
Philadelphia Union3
26 thg 10, 25
Philadelphia Union2
Chicago Fire2
24 thg 8, 25
Philadelphia Union4
Chicago Fire0
26 thg 6, 25
Chicago Fire0
Philadelphia Union1
04 thg 7, 24
Chicago Fire4
Philadelphia Union3
25 thg 2, 24
Philadelphia Union2
Chicago Fire2
16 thg 4, 23
Chicago Fire2
Philadelphia Union2
12 thg 3, 23
Philadelphia Union1
Chicago Fire0
14 thg 8, 22
Philadelphia Union4
Chicago Fire1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 63-22 | 66 |
| 2 |
|
29 | 70-50 | 52 |
| 3 |
|
29 | 48-41 | 49 |
| 4 |
|
29 | 52-43 | 48 |
| 5 |
|
29 | 51-43 | 46 |
| 6 |
|
29 | 59-46 | 45 |
| 7 |
|
29 | 54-69 | 38 |
| 8 |
|
29 | 39-54 | 36 |
| 9 |
|
28 | 60-68 | 36 |
| 10 |
|
29 | 42-40 | 33 |
| 11 |
|
29 | 44-55 | 33 |
| 12 |
|
28 | 36-47 | 33 |
| 13 |
|
29 | 44-47 | 32 |
| 14 |
|
29 | 36-48 | 30 |
| 15 |
|
29 | 35-59 | 24 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)