Nhận định Rubin Kazan U20 vs Ural U20 - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUral U19
Kiểm soát bóngRubin Kazan U20: 51%Ural U20: 49%
Tổng số cú sútRubin Kazan U20: 10Ural U20: 8
Sút trúng đíchRubin Kazan U20: 5Ural U20: 4
Sút trượtRubin Kazan U20: 5Ural U20: 4
Phạt gócRubin Kazan U20: 5Ural U20: 5
Việt vịRubin Kazan U20: 2Ural U20: 2
Phạm lỗiRubin Kazan U20: 14Ural U20: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Ural U19
Tổng bàn thắngRubin Kazan U20: 3.1Ural U20: 4
Bàn thắng ghi đượcRubin Kazan U20: 0.9Ural U20: 1.1
Bàn thuaRubin Kazan U20: 2.2Ural U20: 2.9
Kiểm soát bóngRubin Kazan U20: 44%Ural U20: 47%
Tổng số cú sútRubin Kazan U20: 7.5Ural U20: 6.9
Sút trúng đíchRubin Kazan U20: 3.3Ural U20: 3
Sút trượtRubin Kazan U20: 4.2Ural U20: 3.9
Phạm lỗiRubin Kazan U20: 15.5Ural U20: 13.3
Phạt gócRubin Kazan U20: 4.1Ural U20: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ural U19
ThắngRubin Kazan U20: 3Ural U20: 1
Trên 1.5 bànRubin Kazan U20: 8Ural U20: 8
Trên 2.5 bànRubin Kazan U20: 6Ural U20: 8
Trên 3.5 bànRubin Kazan U20: 6Ural U20: 6
Cả hai đội ghi bànRubin Kazan U20: 4Ural U20: 5
Thắng bất ngờRubin Kazan U20: 0Ural U20: 0
Thua bất ngờRubin Kazan U20: 0Ural U20: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Ural U201
Rubin Kazan U201
21 thg 11, 25
Ural U202
Rubin Kazan U200
11 thg 7, 25
Rubin Kazan U203
Ural U202
18 thg 10, 24
Rubin Kazan U201
Ural U203
29 thg 8, 24
Ural U201
Rubin Kazan U203
01 thg 12, 23
Ural U200
Rubin Kazan U202
15 thg 10, 21
Ural U203
Rubin Kazan U204
27 thg 7, 21
Rubin Kazan U204
Ural U200
09 thg 12, 20
Ural U201
Rubin Kazan U202
17 thg 10, 20
Rubin Kazan U202
Ural U200
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |