Nhận định Dalian Zhixing vs Tianjin Teda - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITianjin Tigers
xGDalian Zhixing: 1.54Tianjin Teda: 0.78
Kiểm soát bóngDalian Zhixing: 70%Tianjin Teda: 30%
Tổng số cú sútDalian Zhixing: 20Tianjin Teda: 4
Sút trúng đíchDalian Zhixing: 8Tianjin Teda: 2
Sút trượtDalian Zhixing: 7Tianjin Teda: 2
Phạt gócDalian Zhixing: 7Tianjin Teda: 3
Thẻ vàngDalian Zhixing: 1Tianjin Teda: 2
Việt vịDalian Zhixing: 3Tianjin Teda: 1
Phạm lỗiDalian Zhixing: 9Tianjin Teda: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Tianjin Tigers
Bàn thắng kỳ vọngDalian Zhixing: 1.25Tianjin Teda: 0.94
Tổng bàn thắngDalian Zhixing: 2.9Tianjin Teda: 2.6
Bàn thắng ghi đượcDalian Zhixing: 1.8Tianjin Teda: 1.3
Bàn thuaDalian Zhixing: 1.1Tianjin Teda: 1.3
Kiểm soát bóngDalian Zhixing: 43%Tianjin Teda: 40%
Tổng số cú sútDalian Zhixing: 12.2Tianjin Teda: 11.2
Sút trúng đíchDalian Zhixing: 4.8Tianjin Teda: 3.6
Sút trượtDalian Zhixing: 4.7Tianjin Teda: 5.2
Phạm lỗiDalian Zhixing: 11.4Tianjin Teda: 9.4
Phạt gócDalian Zhixing: 4.7Tianjin Teda: 4.3
Việt vịDalian Zhixing: 3.2Tianjin Teda: 1.4
Thẻ vàngDalian Zhixing: 2Tianjin Teda: 1.38
Tổng số đường chuyềnDalian Zhixing: 330Tianjin Teda: 317
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tianjin Tigers
ThắngDalian Zhixing: 6Tianjin Teda: 5
Tài 1.5 bànDalian Zhixing: 7Tianjin Teda: 6
Tài 2.5 bànDalian Zhixing: 5Tianjin Teda: 5
Tài 3.5 bànDalian Zhixing: 4Tianjin Teda: 3
Cả hai đội ghi bànDalian Zhixing: 6Tianjin Teda: 6
Thắng bất ngờDalian Zhixing: 0Tianjin Teda: 0
Thua bất ngờDalian Zhixing: 0Tianjin Teda: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
31 thg 5 2026: Tianjin Tigers 1–0 Dalian Yingbo
16 thg 8 2025: Tianjin Tigers 2–0 Dalian Yingbo
12 thg 4 2025: Dalian Yingbo 1–1 Tianjin Tigers
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 51-35 | 52 |
| 2 |
|
29 | 46-43 | 49 |
| 3 |
|
29 | 57-36 | 47 |
| 4 |
|
29 | 57-47 | 44 |
| 5 |
|
29 | 50-36 | 42 |
| 6 |
|
29 | 57-60 | 40 |
| 7 |
|
29 | 32-38 | 39 |
| 8 |
|
29 | 63-50 | 37 |
| 9 |
|
29 | 31-34 | 36 |
| 10 |
|
29 | 51-54 | 34 |
| 11 |
|
29 | 39-51 | 32 |
| 12 |
|
29 | 39-35 | 31 |
| 13 |
|
29 | 41-52 | 29 |
| 14 |
|
29 | 38-42 | 28 |
| 15 |
|
29 | 44-55 | 22 |
| 16 |
|
29 | 34-62 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation