Nhận định Tianjin Teda vs Shenyang Urban - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShenyang
xGTianjin Teda: 1.4Shenyang Urban: 1.1
Kiểm soát bóngTianjin Teda: 46%Shenyang Urban: 54%
Tổng số cú sútTianjin Teda: 15Shenyang Urban: 12
Sút trúng đíchTianjin Teda: 5Shenyang Urban: 3
Sút trượtTianjin Teda: 7Shenyang Urban: 6
Phạt gócTianjin Teda: 6Shenyang Urban: 6
Thẻ vàngTianjin Teda: 1Shenyang Urban: 1
Việt vịTianjin Teda: 2Shenyang Urban: 2
Phạm lỗiTianjin Teda: 9Shenyang Urban: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Shenyang
Bàn thắng kỳ vọngTianjin Teda: 1.15Shenyang Urban: 1.07
Tổng bàn thắngTianjin Teda: 2.5Shenyang Urban: 3.7
Bàn thắng ghi đượcTianjin Teda: 1.4Shenyang Urban: 1.4
Bàn thuaTianjin Teda: 1.1Shenyang Urban: 2.3
Kiểm soát bóngTianjin Teda: 44%Shenyang Urban: 52%
Tổng số cú sútTianjin Teda: 12.9Shenyang Urban: 11.7
Sút trúng đíchTianjin Teda: 3.7Shenyang Urban: 2.7
Sút trượtTianjin Teda: 5.8Shenyang Urban: 5.7
Phạm lỗiTianjin Teda: 9.6Shenyang Urban: 13.8
Phạt gócTianjin Teda: 5.2Shenyang Urban: 5.1
Việt vịTianjin Teda: 1.6Shenyang Urban: 1.9
Thẻ vàngTianjin Teda: 1.5Shenyang Urban: 1.8
Tổng số đường chuyềnTianjin Teda: 349Shenyang Urban: 392
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shenyang
ThắngTianjin Teda: 4Shenyang Urban: 2
Trên 1.5 bànTianjin Teda: 7Shenyang Urban: 8
Trên 2.5 bànTianjin Teda: 5Shenyang Urban: 7
Trên 3.5 bànTianjin Teda: 2Shenyang Urban: 5
Cả hai đội ghi bànTianjin Teda: 5Shenyang Urban: 7
Thắng bất ngờTianjin Teda: 0Shenyang Urban: 1
Thua bất ngờTianjin Teda: 0Shenyang Urban: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Shenyang Urban3
Tianjin Teda0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-30 | 52 |
| 2 |
|
26 | 38-42 | 40 |
| 3 |
|
26 | 49-33 | 38 |
| 4 |
|
26 | 54-51 | 38 |
| 5 |
|
26 | 31-32 | 38 |
| 6 |
|
26 | 46-43 | 37 |
| 7 |
|
26 | 40-33 | 33 |
| 8 |
|
26 | 52-46 | 31 |
| 9 |
|
26 | 27-32 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-42 | 28 |
| 11 |
|
26 | 34-45 | 28 |
| 12 |
|
25 | 32-34 | 26 |
| 13 |
|
25 | 34-46 | 25 |
| 14 |
|
25 | 35-32 | 22 |
| 15 |
|
24 | 37-41 | 20 |
| 16 |
|
26 | 34-53 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation