Nhận định Degerfors IF vs Hammarby FF - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHammarby
xGDegerfors IF: 0.93Hammarby FF: 2.33
Kiểm soát bóngDegerfors IF: 37%Hammarby FF: 63%
Tổng số cú sútDegerfors IF: 8Hammarby FF: 21
Sút trúng đíchDegerfors IF: 3Hammarby FF: 8
Sút trượtDegerfors IF: 4Hammarby FF: 7
Phạt gócDegerfors IF: 4Hammarby FF: 7
Thẻ vàngDegerfors IF: 2Hammarby FF: 1
Việt vịDegerfors IF: 1Hammarby FF: 1
Phạm lỗiDegerfors IF: 12Hammarby FF: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby
Bàn thắng kỳ vọngDegerfors IF: 1.03Hammarby FF: 2.6
Tổng bàn thắngDegerfors IF: 2.8Hammarby FF: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDegerfors IF: 1.3Hammarby FF: 1.9
Bàn thuaDegerfors IF: 1.5Hammarby FF: 0.9
Kiểm soát bóngDegerfors IF: 49%Hammarby FF: 60%
Tổng số cú sútDegerfors IF: 11.8Hammarby FF: 18.7
Sút trúng đíchDegerfors IF: 5.3Hammarby FF: 7.7
Sút trượtDegerfors IF: 3.5Hammarby FF: 6.5
Phạm lỗiDegerfors IF: 10.7Hammarby FF: 11.4
Phạt gócDegerfors IF: 5.5Hammarby FF: 7.2
Việt vịDegerfors IF: 1.6Hammarby FF: 0.9
Thẻ vàngDegerfors IF: 1.78Hammarby FF: 1.56
Tổng số đường chuyềnDegerfors IF: 417Hammarby FF: 644
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby
ThắngDegerfors IF: 4Hammarby FF: 5
Trên 1.5 bànDegerfors IF: 9Hammarby FF: 8
Trên 2.5 bànDegerfors IF: 4Hammarby FF: 6
Trên 3.5 bànDegerfors IF: 3Hammarby FF: 4
Cả hai đội ghi bànDegerfors IF: 2Hammarby FF: 4
Thắng bất ngờDegerfors IF: 1Hammarby FF: 0
Thua bất ngờDegerfors IF: 0Hammarby FF: 2
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
19 thg 7, 26
Hammarby FF4
Degerfors IF0
03 thg 11, 25
Degerfors IF1
Hammarby FF1
26 thg 5, 25
Hammarby FF1
Degerfors IF0
25 thg 5, 23
Degerfors IF2
Hammarby FF2
02 thg 4, 23
Hammarby FF3
Degerfors IF1
22 thg 8, 22
Hammarby FF5
Degerfors IF1
21 thg 4, 22
Degerfors IF0
Hammarby FF1
21 thg 11, 21
Degerfors IF1
Hammarby FF4
11 thg 7, 21
Hammarby FF5
Degerfors IF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 50-27 | 48 |
| 2 |
|
21 | 46-19 | 41 |
| 3 |
|
21 | 48-20 | 40 |
| 4 |
|
21 | 29-21 | 34 |
| 5 |
|
21 | 37-31 | 33 |
| 6 |
|
21 | 34-30 | 33 |
| 7 |
|
21 | 30-32 | 33 |
| 8 |
|
21 | 32-35 | 32 |
| 9 |
|
21 | 30-41 | 29 |
| 10 |
|
21 | 25-20 | 27 |
| 11 |
|
21 | 30-35 | 27 |
| 12 |
|
21 | 27-35 | 22 |
| 13 |
|
21 | 21-31 | 19 |
| 14 |
|
21 | 19-33 | 19 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 14-39 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation