Nhận định Hammarby FF vs Gais - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
2.05
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.0/10
Kèo 1X2
11.40
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.26
5.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGais
xGHammarby FF: 2.17Gais: 0.68
Kiểm soát bóngHammarby FF: 65%Gais: 35%
Tổng số cú sútHammarby FF: 19Gais: 9
Sút trúng đíchHammarby FF: 8Gais: 2
Sút trượtHammarby FF: 6Gais: 3
Phạt gócHammarby FF: 8Gais: 3
Thẻ vàngHammarby FF: 1Gais: 3
Việt vịHammarby FF: 1Gais: 2
Phạm lỗiHammarby FF: 11Gais: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Gais
Bàn thắng kỳ vọngHammarby FF: 2.07Gais: 1.33
Tổng bàn thắngHammarby FF: 2.5Gais: 2.2
Bàn thắng ghi đượcHammarby FF: 1.8Gais: 0.9
Bàn thuaHammarby FF: 0.7Gais: 1.3
Kiểm soát bóngHammarby FF: 58%Gais: 50%
Tổng số cú sútHammarby FF: 17.2Gais: 14.9
Sút trúng đíchHammarby FF: 7.1Gais: 4.9
Sút trượtHammarby FF: 5.8Gais: 5.3
Phạm lỗiHammarby FF: 11.4Gais: 11.8
Phạt gócHammarby FF: 6.9Gais: 6.6
Việt vịHammarby FF: 0.6Gais: 1.6
Thẻ vàngHammarby FF: 1.5Gais: 2.13
Tổng số đường chuyềnHammarby FF: 644Gais: 473
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gais
ThắngHammarby FF: 5Gais: 4
Trên 1.5 bànHammarby FF: 8Gais: 7
Trên 2.5 bànHammarby FF: 5Gais: 2
Trên 3.5 bànHammarby FF: 3Gais: 1
Cả hai đội ghi bànHammarby FF: 4Gais: 4
Thắng bất ngờHammarby FF: 0Gais: 0
Thua bất ngờHammarby FF: 1Gais: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
Gais2
Hammarby FF0
17 thg 8, 25
Hammarby FF1
Gais2
13 thg 7, 25
Gais3
Hammarby FF2
26 thg 8, 24
Hammarby FF0
Gais0
07 thg 7, 24
Gais0
Hammarby FF0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-26 | 42 |
| 2 |
|
18 | 42-15 | 36 |
| 3 |
|
18 | 32-26 | 31 |
| 4 |
|
17 | 37-19 | 29 |
| 5 |
|
18 | 25-19 | 28 |
| 6 |
|
17 | 25-25 | 28 |
| 7 |
|
18 | 32-30 | 26 |
| 8 |
|
18 | 25-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 27-27 | 24 |
| 10 |
|
18 | 21-18 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-23 | 20 |
| 12 |
|
18 | 23-39 | 20 |
| 13 |
|
18 | 21-28 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 22-41 | 14 |
| 16 |
|
18 | 12-35 | 8 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation