Chuyển đến nội dung

Nhận định Samgurali vs Gagra - 11 thg 10, 2026

11 thg 1012:30
3:0
Kết thúc
11.97 X3.35 23.50

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Samgurali · Bàn thắng Bidzinashvili I.1–07'
  3. Hiệp 22–0
  4. Samgurali · Bàn thắng Gaprindashvili T.Kiến tạo Bidzinashvili I.2–046'
  5. Samgurali · Bàn thắng Claudio CebolinhaKiến tạo Shergelashvili L.3–088'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.26
Samgurali thắng hoặc hòa
7.4/10
Kèo 1X2
11.97
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
3.9/10
Tỷ số hiệp 1
Samgurali11Gagra
Tỷ số chính xác
Samgurali21Gagra

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Samgurali
Gagra
Kiểm soát bóngSamgurali: 56%Gagra: 44%
Tổng số cú sútSamgurali: 11Gagra: 6
Sút trúng đíchSamgurali: 5Gagra: 2
Sút trượtSamgurali: 5Gagra: 3
Phạt gócSamgurali: 5Gagra: 5
Thẻ vàngSamgurali: 2Gagra: 2
Kiểm soát bóngSamgurali: 53%Gagra: 47%
Sút trúng đíchSamgurali: 0Gagra: 0
Sút trượtSamgurali: 0Gagra: 0
Phạt gócSamgurali: 0Gagra: 0
Thẻ vàngSamgurali: 0Gagra: 1
Kiểm soát bóngSamgurali: 53%56%Gagra: 47%44%
Sút trúng đíchSamgurali: 05Gagra: 02
Sút trượtSamgurali: 05Gagra: 03
Phạt gócSamgurali: 05Gagra: 05
Thẻ vàngSamgurali: 02Gagra: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Samgurali
Gagra
Tổng bàn thắngSamgurali: 3.7Gagra: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSamgurali: 1.5Gagra: 1.1
Bàn thuaSamgurali: 2.2Gagra: 1.4
Kiểm soát bóngSamgurali: 51%Gagra: 47%
Tổng số cú sútSamgurali: 9.8Gagra: 7.2
Sút trúng đíchSamgurali: 4.8Gagra: 2.8
Sút trượtSamgurali: 5Gagra: 4.4
Phạt gócSamgurali: 4.4Gagra: 4.9
Thẻ vàngSamgurali: 2.44Gagra: 1.89

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Samgurali
Gagra
ThắngSamgurali: 3Gagra: 2
Trên 1.5 bànSamgurali: 9Gagra: 8
Trên 2.5 bànSamgurali: 8Gagra: 4
Trên 3.5 bànSamgurali: 5Gagra: 3
Cả hai đội ghi bànSamgurali: 8Gagra: 5
Thắng bất ngờSamgurali: 0Gagra: 0
Thua bất ngờSamgurali: 0Gagra: 0

Đối đầu

Samgurali 15
13 Hòa
6 Gagra
Lịch sử đối đầu
24 thg 6, 26
Gagra0
Samgurali0
02 thg 5, 26
Samgurali2
Gagra0
02 thg 3, 26
Gagra0
Samgurali1
02 thg 11, 25
Samgurali1
Gagra1
24 thg 8, 25
Gagra2
Samgurali0
07 thg 5, 25
Samgurali0
Gagra2
16 thg 3, 25
Gagra0
Samgurali2
10 thg 11, 24
Samgurali4
Gagra2
01 thg 9, 24
Gagra1
Samgurali3
27 thg 7, 24
Samgurali0
Gagra0

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Rustavi 28 35-24 49
2 FC Iberia 1999 28 40-31 49
3 Dinamo Tbilisi 27 45-30 48
4 Dinamo Batumi 27 46-36 47
5 Dila 28 39-33 40
6 Torpedo Kutaisi 28 46-37 37
7 Samgurali 28 41-52 35
8 Gagra 28 25-40 29
9 Spaeri 28 37-46 26
10 Meshakhte 28 21-46 17
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2