Nhận định Samgurali vs Dila - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Dila thắng hoặc hòa
7.4/10
Kèo 1X2
22.25
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.52.07
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.67
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDila
Kiểm soát bóngSamgurali: 48%Dila: 52%
Tổng số cú sútSamgurali: 5Dila: 5
Sút trúng đíchSamgurali: 3Dila: 2
Sút trượtSamgurali: 2Dila: 3
Phạt gócSamgurali: 3Dila: 5
Thẻ vàngSamgurali: 3Dila: 2
Kiểm soát bóngSamgurali: 62%Dila: 38%
Tổng số cú sútSamgurali: 11Dila: 9
Sút trúng đíchSamgurali: 4Dila: 7
Sút trượtSamgurali: 7Dila: 2
Phạt gócSamgurali: 6Dila: 4
Thẻ vàngSamgurali: 2Dila: 1
Kiểm soát bóngSamgurali: 62%48%Dila: 38%52%
Tổng số cú sútSamgurali: 115Dila: 95
Sút trúng đíchSamgurali: 43Dila: 72
Sút trượtSamgurali: 72Dila: 23
Phạt gócSamgurali: 63Dila: 45
Thẻ vàngSamgurali: 23Dila: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Dila
Tổng bàn thắngSamgurali: 2.8Dila: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSamgurali: 1.3Dila: 1.2
Bàn thuaSamgurali: 1.5Dila: 1.4
Kiểm soát bóngSamgurali: 49%Dila: 46%
Tổng số cú sútSamgurali: 8.7Dila: 4.4
Sút trúng đíchSamgurali: 4.6Dila: 1.9
Sút trượtSamgurali: 4.1Dila: 2.3
Phạt gócSamgurali: 5.1Dila: 4.7
Thẻ vàngSamgurali: 3Dila: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dila
ThắngSamgurali: 4Dila: 5
Trên 1.5 bànSamgurali: 7Dila: 7
Trên 2.5 bànSamgurali: 6Dila: 6
Trên 3.5 bànSamgurali: 3Dila: 3
Cả hai đội ghi bànSamgurali: 6Dila: 4
Thắng bất ngờSamgurali: 0Dila: 0
Thua bất ngờSamgurali: 0Dila: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
4Thắng
4Hòa
16Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
26 thg 82026
Dila
Samgurali21
29 thg 52026
Dila
Samgurali23
17 thg 42026
Samgurali
Dila01
26 thg 112025
Dila
Samgurali21
19 thg 92025
Samgurali
Dila12
27 thg 72025
Samgurali
Dila00
20 thg 52025
Dila
Samgurali43
09 thg 42025
Samgurali
Dila01
20 thg 102024
Dila
Samgurali21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-32 | 54 |
| 2 |
|
29 | 50-37 | 53 |
| 3 |
|
29 | 42-31 | 52 |
| 4 |
|
30 | 36-26 | 52 |
| 5 |
|
29 | 39-35 | 40 |
| 6 |
|
29 | 43-52 | 38 |
| 7 |
|
29 | 46-38 | 37 |
| 8 |
|
30 | 26-43 | 30 |
| 9 |
|
30 | 38-49 | 27 |
| 10 |
|
29 | 21-48 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2