Nhận định Samgurali vs Dinamo Tbilisi - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.26
Dinamo Tbilisi thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
21.97
5.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.77
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.48
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDinamo Tbilisi
Kiểm soát bóngSamgurali: 46%Dinamo Tbilisi: 54%
Tổng số cú sútSamgurali: 8Dinamo Tbilisi: 10
Sút trúng đíchSamgurali: 4Dinamo Tbilisi: 4
Sút trượtSamgurali: 4Dinamo Tbilisi: 3
Phạt gócSamgurali: 4Dinamo Tbilisi: 3
Thẻ vàngSamgurali: 3Dinamo Tbilisi: 1
Kiểm soát bóngSamgurali: 58%Dinamo Tbilisi: 42%
Tổng số cú sútSamgurali: 12Dinamo Tbilisi: 15
Sút trúng đíchSamgurali: 5Dinamo Tbilisi: 6
Sút trượtSamgurali: 7Dinamo Tbilisi: 9
Phạt gócSamgurali: 4Dinamo Tbilisi: 2
Thẻ vàngSamgurali: 2Dinamo Tbilisi: 3
Kiểm soát bóngSamgurali: 58%46%Dinamo Tbilisi: 42%54%
Tổng số cú sútSamgurali: 128Dinamo Tbilisi: 1510
Sút trúng đíchSamgurali: 54Dinamo Tbilisi: 64
Sút trượtSamgurali: 74Dinamo Tbilisi: 93
Phạt gócSamgurali: 44Dinamo Tbilisi: 23
Thẻ vàngSamgurali: 23Dinamo Tbilisi: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo Tbilisi
Tổng bàn thắngSamgurali: 3.6Dinamo Tbilisi: 3
Bàn thắng ghi đượcSamgurali: 1.5Dinamo Tbilisi: 1.5
Bàn thuaSamgurali: 2.1Dinamo Tbilisi: 1.5
Kiểm soát bóngSamgurali: 52%Dinamo Tbilisi: 52%
Tổng số cú sútSamgurali: 10.1Dinamo Tbilisi: 10.6
Sút trúng đíchSamgurali: 5.2Dinamo Tbilisi: 4.4
Sút trượtSamgurali: 4.9Dinamo Tbilisi: 3.7
Phạt gócSamgurali: 5.3Dinamo Tbilisi: 3.9
Thẻ vàngSamgurali: 2.5Dinamo Tbilisi: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo Tbilisi
ThắngSamgurali: 3Dinamo Tbilisi: 4
Tài 1.5 bànSamgurali: 9Dinamo Tbilisi: 8
Tài 2.5 bànSamgurali: 8Dinamo Tbilisi: 6
Tài 3.5 bànSamgurali: 5Dinamo Tbilisi: 2
Cả hai đội ghi bànSamgurali: 8Dinamo Tbilisi: 5
Thắng bất ngờSamgurali: 0Dinamo Tbilisi: 0
Thua bất ngờSamgurali: 0Dinamo Tbilisi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
7Thắng
8Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
18 thg 6 2026: Dinamo Tbilisi 5–3 Samgurali
25 thg 4 2026: Samgurali 1–2 Dinamo Tbilisi
02 thg 2 2026: Dinamo Tbilisi 1–1 Samgurali
22 thg 10 2025: Samgurali 2–1 Dinamo Tbilisi
10 thg 8 2025: Dinamo Tbilisi 1–1 Samgurali
29 thg 4 2025: Samgurali 0–0 Dinamo Tbilisi
06 thg 3 2025: Dinamo Tbilisi 2–1 Samgurali
05 thg 10 2024: Samgurali 1–2 Dinamo Tbilisi
03 thg 8 2024: Dinamo Tbilisi 0–1 Samgurali
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 54-37 | 59 |
| 2 |
|
31 | 45-33 | 56 |
| 3 |
|
31 | 50-32 | 55 |
| 4 |
|
31 | 38-28 | 53 |
| 5 |
|
32 | 53-44 | 43 |
| 6 |
|
31 | 41-39 | 40 |
| 7 |
|
31 | 43-55 | 39 |
| 8 |
|
31 | 28-45 | 31 |
| 9 |
|
31 | 38-49 | 28 |
| 10 |
|
32 | 25-53 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2