Nhận định Dinamo Makhachkala vs CSKA Moscow - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICSKA Moscow
xGDinamo Makhachkala: 1.4CSKA Moscow: 1.4
Kiểm soát bóngDinamo Makhachkala: 48%CSKA Moscow: 52%
Tổng số cú sútDinamo Makhachkala: 11CSKA Moscow: 13
Sút trúng đíchDinamo Makhachkala: 4CSKA Moscow: 5
Sút trượtDinamo Makhachkala: 5CSKA Moscow: 6
Phạt gócDinamo Makhachkala: 5CSKA Moscow: 5
Thẻ vàngDinamo Makhachkala: 2CSKA Moscow: 2
Việt vịDinamo Makhachkala: 1CSKA Moscow: 1
Phạm lỗiDinamo Makhachkala: 12CSKA Moscow: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
CSKA Moscow
Bàn thắng kỳ vọngDinamo Makhachkala: 1.56CSKA Moscow: 1.47
Tổng bàn thắngDinamo Makhachkala: 3.2CSKA Moscow: 2.2
Bàn thắng ghi đượcDinamo Makhachkala: 1.4CSKA Moscow: 1.1
Bàn thuaDinamo Makhachkala: 1.8CSKA Moscow: 1.1
Kiểm soát bóngDinamo Makhachkala: 46%CSKA Moscow: 52%
Tổng số cú sútDinamo Makhachkala: 11.8CSKA Moscow: 14.4
Sút trúng đíchDinamo Makhachkala: 4.4CSKA Moscow: 4.7
Sút trượtDinamo Makhachkala: 5CSKA Moscow: 6.6
Phạm lỗiDinamo Makhachkala: 11.4CSKA Moscow: 11.7
Phạt gócDinamo Makhachkala: 4.5CSKA Moscow: 4.4
Việt vịDinamo Makhachkala: 0.9CSKA Moscow: 1.2
Thẻ vàngDinamo Makhachkala: 2.1CSKA Moscow: 1.6
Tổng số đường chuyềnDinamo Makhachkala: 345CSKA Moscow: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSKA Moscow
ThắngDinamo Makhachkala: 3CSKA Moscow: 3
Trên 1.5 bànDinamo Makhachkala: 9CSKA Moscow: 7
Trên 2.5 bànDinamo Makhachkala: 7CSKA Moscow: 3
Trên 3.5 bànDinamo Makhachkala: 4CSKA Moscow: 2
Cả hai đội ghi bànDinamo Makhachkala: 7CSKA Moscow: 6
Thắng bất ngờDinamo Makhachkala: 0CSKA Moscow: 0
Thua bất ngờDinamo Makhachkala: 0CSKA Moscow: 1
Đối đầu
0
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
CSKA Moscow3
Dinamo Makhachkala1
26 thg 11, 25
CSKA Moscow2
Dinamo Makhachkala1
08 thg 11, 25
Dinamo Makhachkala0
CSKA Moscow1
05 thg 11, 25
Dinamo Makhachkala1
CSKA Moscow0
29 thg 3, 25
CSKA Moscow2
Dinamo Makhachkala0
19 thg 10, 24
Dinamo Makhachkala0
CSKA Moscow1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 14-7 | 20 |
| 2 |
|
8 | 11-8 | 16 |
| 3 |
|
8 | 12-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 15-7 | 16 |
| 5 |
|
8 | 16-7 | 15 |
| 6 |
|
8 | 14-13 | 12 |
| 7 |
|
8 | 12-9 | 11 |
| 8 |
|
8 | 11-10 | 11 |
| 9 |
|
8 | 13-11 | 10 |
| 10 |
|
8 | 12-13 | 10 |
| 11 |
|
8 | 7-10 | 8 |
| 12 |
|
8 | 10-14 | 8 |
| 13 |
|
8 | 7-10 | 6 |
| 14 |
|
8 | 9-18 | 5 |
| 15 |
|
8 | 9-21 | 4 |
| 16 |
|
8 | 6-12 | 3 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL