Nhận định CSKA Moscow vs FC Rostov - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.64
CSKA Moscow ghi bàn
7.6/10
Kèo 1X2
11.92
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
5.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Rostov
xGCSKA Moscow: 1.47FC Rostov: 0.7
Kiểm soát bóngCSKA Moscow: 64%FC Rostov: 36%
Tổng số cú sútCSKA Moscow: 15FC Rostov: 9
Sút trúng đíchCSKA Moscow: 5FC Rostov: 4
Sút trượtCSKA Moscow: 6FC Rostov: 4
Phạt gócCSKA Moscow: 4FC Rostov: 4
Thẻ vàngCSKA Moscow: 1FC Rostov: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Rostov
Tổng bàn thắngCSKA Moscow: 2.8FC Rostov: 3.4
Bàn thắng ghi đượcCSKA Moscow: 1.3FC Rostov: 2
Bàn thuaCSKA Moscow: 1.5FC Rostov: 1.4
Kiểm soát bóngCSKA Moscow: 55%FC Rostov: 48%
Tổng số cú sútCSKA Moscow: 15FC Rostov: 12
Sút trúng đíchCSKA Moscow: 4.4FC Rostov: 5
Sút trượtCSKA Moscow: 6.6FC Rostov: 4.5
Phạm lỗiCSKA Moscow: 10.4FC Rostov: 15.8
Phạt gócCSKA Moscow: 3.6FC Rostov: 3.7
Việt vịCSKA Moscow: 1.4FC Rostov: 1.5
Thẻ vàngCSKA Moscow: 0.71FC Rostov: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Rostov
ThắngCSKA Moscow: 3FC Rostov: 5
Trên 1.5 bànCSKA Moscow: 9FC Rostov: 8
Trên 2.5 bànCSKA Moscow: 4FC Rostov: 8
Trên 3.5 bànCSKA Moscow: 2FC Rostov: 5
Cả hai đội ghi bànCSKA Moscow: 8FC Rostov: 7
Thắng bất ngờCSKA Moscow: 0FC Rostov: 0
Thua bất ngờCSKA Moscow: 0FC Rostov: 1
Đối đầu
8
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
CSKA Moscow1
FC Rostov1
18 thg 2, 26
CSKA Moscow3
FC Rostov1
14 thg 9, 25
FC Rostov1
CSKA Moscow0
01 thg 6, 25
FC Rostov0
CSKA Moscow0
31 thg 1, 25
CSKA Moscow1
FC Rostov0
23 thg 11, 24
CSKA Moscow1
FC Rostov2
20 thg 7, 24
FC Rostov0
CSKA Moscow0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 14-7 | 21 |
| 2 |
|
9 | 14-8 | 19 |
| 3 |
|
9 | 15-9 | 19 |
| 4 |
|
9 | 16-7 | 19 |
| 5 |
|
9 | 19-9 | 18 |
| 6 |
|
9 | 12-11 | 12 |
| 7 |
|
9 | 15-16 | 12 |
| 8 |
|
9 | 14-12 | 11 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 11 |
| 10 |
|
9 | 13-13 | 10 |
| 11 |
|
9 | 7-10 | 9 |
| 12 |
|
9 | 10-17 | 8 |
| 13 |
|
9 | 11-18 | 8 |
| 14 |
|
9 | 8-11 | 7 |
| 15 |
|
9 | 10-22 | 5 |
| 16 |
|
9 | 6-13 | 3 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL