Nhận định Dinamo Minsk vs Arsenal - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIArsenal
xGDinamo Minsk: 1.78Arsenal: 0.7
Kiểm soát bóngDinamo Minsk: 59%Arsenal: 41%
Tổng số cú sútDinamo Minsk: 17Arsenal: 5
Sút trúng đíchDinamo Minsk: 7Arsenal: 2
Sút trượtDinamo Minsk: 5Arsenal: 3
Phạt gócDinamo Minsk: 6Arsenal: 3
Thẻ vàngDinamo Minsk: 3Arsenal: 2
Việt vịDinamo Minsk: 2Arsenal: 1
Phạm lỗiDinamo Minsk: 13Arsenal: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Arsenal
Tổng bàn thắngDinamo Minsk: 2.7Arsenal: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDinamo Minsk: 2Arsenal: 0.6
Bàn thuaDinamo Minsk: 0.7Arsenal: 2.1
Kiểm soát bóngDinamo Minsk: 56%Arsenal: 46%
Tổng số cú sútDinamo Minsk: 13.9Arsenal: 8.3
Sút trúng đíchDinamo Minsk: 6.1Arsenal: 2.8
Sút trượtDinamo Minsk: 4.9Arsenal: 4.2
Phạm lỗiDinamo Minsk: 13.6Arsenal: 12
Phạt gócDinamo Minsk: 5.9Arsenal: 3
Việt vịDinamo Minsk: 1.4Arsenal: 1.3
Thẻ vàngDinamo Minsk: 2.29Arsenal: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal
ThắngDinamo Minsk: 6Arsenal: 0
Trên 1.5 bànDinamo Minsk: 6Arsenal: 7
Trên 2.5 bànDinamo Minsk: 5Arsenal: 5
Trên 3.5 bànDinamo Minsk: 4Arsenal: 3
Cả hai đội ghi bànDinamo Minsk: 3Arsenal: 5
Thắng bất ngờDinamo Minsk: 0Arsenal: 0
Thua bất ngờDinamo Minsk: 1Arsenal: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
6Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Arsenal
Dinamo Minsk01
08 thg 112025
Dinamo Minsk
Arsenal10
22 thg 62025
Arsenal
Dinamo Minsk21
29 thg 102024
Dinamo Minsk
Arsenal20
01 thg 62024
Arsenal
Dinamo Minsk12
11 thg 32023
Arsenal
Dinamo Minsk02
24 thg 92022
Dinamo Minsk
Arsenal00
14 thg 82022
Arsenal
Dinamo Minsk01
02 thg 42022
Dinamo Minsk
Arsenal11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-18 | 50 |
| 2 |
|
24 | 41-20 | 49 |
| 3 |
|
23 | 43-19 | 49 |
| 4 |
|
25 | 41-25 | 44 |
| 5 |
|
24 | 31-20 | 43 |
| 6 |
|
25 | 29-21 | 40 |
| 7 |
|
25 | 36-25 | 40 |
| 8 |
|
25 | 32-33 | 34 |
| 9 |
|
24 | 29-31 | 30 |
| 10 |
|
24 | 25-31 | 25 |
| 11 |
|
25 | 24-42 | 25 |
| 12 |
|
24 | 24-42 | 23 |
| 13 |
|
24 | 18-30 | 21 |
| 14 |
|
23 | 23-40 | 21 |
| 15 |
|
24 | 24-55 | 17 |
| 16 |
|
24 | 22-39 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga