Nhận định ML Vitebsk vs Arsenal - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.14
ML Vitebsk thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.14
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.68
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.59
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
8.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArsenal
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 65%Arsenal: 35%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 14Arsenal: 4
Sút trúng đíchML Vitebsk: 6Arsenal: 2
Sút trượtML Vitebsk: 6Arsenal: 2
Phạt gócML Vitebsk: 8Arsenal: 3
Thẻ vàngML Vitebsk: 2Arsenal: 3
Việt vịML Vitebsk: 2Arsenal: 1
Phạm lỗiML Vitebsk: 11Arsenal: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Arsenal
Tổng bàn thắngML Vitebsk: 2Arsenal: 2.8
Bàn thắng ghi đượcML Vitebsk: 1.4Arsenal: 0.7
Bàn thuaML Vitebsk: 0.6Arsenal: 2.1
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 56%Arsenal: 47%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 12.8Arsenal: 8.4
Sút trúng đíchML Vitebsk: 5.1Arsenal: 2.7
Sút trượtML Vitebsk: 5.5Arsenal: 4.4
Phạm lỗiML Vitebsk: 12.8Arsenal: 12.9
Phạt gócML Vitebsk: 6.9Arsenal: 4.2
Việt vịML Vitebsk: 1.8Arsenal: 1.7
Thẻ vàngML Vitebsk: 1.89Arsenal: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal
ThắngML Vitebsk: 5Arsenal: 0
Trên 1.5 bànML Vitebsk: 7Arsenal: 8
Trên 2.5 bànML Vitebsk: 4Arsenal: 6
Trên 3.5 bànML Vitebsk: 1Arsenal: 3
Cả hai đội ghi bànML Vitebsk: 5Arsenal: 5
Thắng bất ngờML Vitebsk: 0Arsenal: 0
Thua bất ngờML Vitebsk: 0Arsenal: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Arsenal0
ML Vitebsk3
10 thg 8, 25
Arsenal0
ML Vitebsk4
29 thg 3, 25
ML Vitebsk2
Arsenal2
12 thg 2, 25
Arsenal1
ML Vitebsk2
11 thg 11, 23
Arsenal1
ML Vitebsk4
09 thg 7, 23
ML Vitebsk2
Arsenal2
20 thg 11, 22
ML Vitebsk3
Arsenal1
16 thg 11, 22
Arsenal3
ML Vitebsk2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 26-20 | 37 |
| 5 |
|
22 | 34-21 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 7 |
|
23 | 30-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
22 | 23-26 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 23 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 21 |
| 14 |
|
22 | 16-27 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
23 | 20-54 | 14 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga