Nhận định Dinamo Samarqand vs Qizilqum - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.67
Dinamo Samarqand thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.67
5.8/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.32
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.33
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIQizilqum
Kiểm soát bóngDinamo Samarqand: 59%Qizilqum: 41%
Tổng số cú sútDinamo Samarqand: 16Qizilqum: 6
Sút trúng đíchDinamo Samarqand: 8Qizilqum: 2
Sút trượtDinamo Samarqand: 7Qizilqum: 4
Phạt gócDinamo Samarqand: 4Qizilqum: 3
Thẻ vàngDinamo Samarqand: 1Qizilqum: 2
Kiểm soát bóngDinamo Samarqand: 55%Qizilqum: 45%
Tổng số cú sútDinamo Samarqand: 7Qizilqum: 16
Sút trúng đíchDinamo Samarqand: 3Qizilqum: 9
Sút trượtDinamo Samarqand: 4Qizilqum: 7
Phạt gócDinamo Samarqand: 5Qizilqum: 0
Thẻ vàngDinamo Samarqand: 2Qizilqum: 0
Kiểm soát bóngDinamo Samarqand: 55%59%Qizilqum: 45%41%
Tổng số cú sútDinamo Samarqand: 716Qizilqum: 166
Sút trúng đíchDinamo Samarqand: 38Qizilqum: 92
Sút trượtDinamo Samarqand: 47Qizilqum: 74
Phạt gócDinamo Samarqand: 54Qizilqum: 03
Thẻ vàngDinamo Samarqand: 21Qizilqum: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Qizilqum
Tổng bàn thắngDinamo Samarqand: 2.7Qizilqum: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDinamo Samarqand: 1.6Qizilqum: 0.9
Bàn thuaDinamo Samarqand: 1.1Qizilqum: 1.4
Kiểm soát bóngDinamo Samarqand: 52%Qizilqum: 42%
Tổng số cú sútDinamo Samarqand: 11.7Qizilqum: 7
Sút trúng đíchDinamo Samarqand: 6.1Qizilqum: 2.4
Sút trượtDinamo Samarqand: 5.6Qizilqum: 4.6
Phạt gócDinamo Samarqand: 3.1Qizilqum: 2.6
Thẻ vàngDinamo Samarqand: 1.5Qizilqum: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Qizilqum
ThắngDinamo Samarqand: 5Qizilqum: 3
Tài 1.5 bànDinamo Samarqand: 8Qizilqum: 6
Tài 2.5 bànDinamo Samarqand: 6Qizilqum: 4
Tài 3.5 bànDinamo Samarqand: 3Qizilqum: 2
Cả hai đội ghi bànDinamo Samarqand: 8Qizilqum: 4
Thắng bất ngờDinamo Samarqand: 0Qizilqum: 0
Thua bất ngờDinamo Samarqand: 0Qizilqum: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
8Thắng
6Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
18 thg 72026
Qizilqum
Dinamo Samarqand12
24 thg 102025
Qizilqum
Dinamo Samarqand20
25 thg 52025
Dinamo Samarqand
Qizilqum32
02 thg 112024
Qizilqum
Dinamo Samarqand12
30 thg 52024
Dinamo Samarqand
Qizilqum20
18 thg 42023
Dinamo Samarqand
Qizilqum10
18 thg 82022
Qizilqum
Dinamo Samarqand41
18 thg 42022
Qizilqum
Dinamo Samarqand00
17 thg 32022
Dinamo Samarqand
Qizilqum00
18 thg 82019
Qizilqum
Dinamo Samarqand21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 59-22 | 58 |
| 2 |
|
25 | 44-25 | 53 |
| 3 |
|
25 | 44-25 | 49 |
| 4 |
|
25 | 36-32 | 42 |
| 5 |
|
25 | 37-23 | 41 |
| 6 |
|
25 | 37-32 | 41 |
| 7 |
|
25 | 40-31 | 40 |
| 8 |
|
25 | 25-31 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-33 | 31 |
| 10 |
|
25 | 36-39 | 31 |
| 11 |
|
25 | 42-49 | 29 |
| 12 |
|
25 | 19-28 | 29 |
| 13 |
|
25 | 26-41 | 26 |
| 14 |
|
25 | 25-36 | 23 |
| 15 |
|
25 | 21-36 | 23 |
| 16 |
|
25 | 12-50 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation