Chuyển đến nội dung

Nhận định Andijan vs Qizilqum - 15 thg 10, 2026

15 thg 1015:00
0:1
Kết thúc
11.95 X3.25 24.15

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 38'Qizilqum · Bàn thắng 0–1Jurakuziev O.
  3. Hiệp 20–0

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.31
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X3.25
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.33
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Andijan00Qizilqum
Tỷ số chính xác
Andijan11Qizilqum

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Andijan (Uzb)
Qizilqum
Kiểm soát bóngAndijan: 57%Qizilqum: 43%
Tổng số cú sútAndijan: 12Qizilqum: 9
Sút trúng đíchAndijan: 5Qizilqum: 4
Sút trượtAndijan: 7Qizilqum: 5
Phạt gócAndijan: 7Qizilqum: 3
Thẻ vàngAndijan: 2Qizilqum: 1
Kiểm soát bóngAndijan: 60%Qizilqum: 40%
Tổng số cú sútAndijan: 10Qizilqum: 4
Sút trúng đíchAndijan: 3Qizilqum: 1
Sút trượtAndijan: 7Qizilqum: 3
Phạt gócAndijan: 6Qizilqum: 4
Thẻ vàngAndijan: 4Qizilqum: 3
Kiểm soát bóngAndijan: 60%57%Qizilqum: 40%43%
Tổng số cú sútAndijan: 1012Qizilqum: 49
Sút trúng đíchAndijan: 35Qizilqum: 14
Sút trượtAndijan: 77Qizilqum: 35
Phạt gócAndijan: 67Qizilqum: 43
Thẻ vàngAndijan: 42Qizilqum: 31

Thống kê

Trung bình / Trận
Andijan (Uzb)
Qizilqum
Tổng bàn thắngAndijan: 2.6Qizilqum: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAndijan: 0.9Qizilqum: 1.1
Bàn thuaAndijan: 1.7Qizilqum: 1.3
Kiểm soát bóngAndijan: 53%Qizilqum: 43%
Tổng số cú sútAndijan: 9.9Qizilqum: 9
Sút trúng đíchAndijan: 3.8Qizilqum: 3.8
Sút trượtAndijan: 6.1Qizilqum: 5.2
Phạt gócAndijan: 5.8Qizilqum: 3.4
Thẻ vàngAndijan: 1.8Qizilqum: 1.78

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Andijan (Uzb)
Qizilqum
ThắngAndijan: 3Qizilqum: 4
Trên 1.5 bànAndijan: 6Qizilqum: 6
Trên 2.5 bànAndijan: 6Qizilqum: 4
Trên 3.5 bànAndijan: 3Qizilqum: 3
Cả hai đội ghi bànAndijan: 4Qizilqum: 4
Thắng bất ngờAndijan: 0Qizilqum: 0
Thua bất ngờAndijan: 0Qizilqum: 0

Đối đầu

Andijan 7
7 Hòa
8 Qizilqum
Lịch sử đối đầu
04 thg 3, 26
Qizilqum2
Andijan1
09 thg 11, 25
Qizilqum2
Andijan1
19 thg 6, 25
Andijan1
Qizilqum1
10 thg 11, 24
Andijan0
Qizilqum0
07 thg 8, 24
Qizilqum0
Andijan3
15 thg 6, 24
Qizilqum3
Andijan3
02 thg 11, 23
Qizilqum3
Andijan0
22 thg 5, 23
Andijan2
Qizilqum0
07 thg 8, 21
Andijan1
Qizilqum1
11 thg 3, 21
Qizilqum1
Andijan0

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Pakhtakor 23 42-21 52
2 Neftchi 23 52-19 52
3 Navbahor 23 41-23 45
4 Olmaliq 24 34-31 39
5 Lokomotiv 23 39-30 38
6 Nasaf 23 35-22 37
7 Buxoro 23 35-31 37
8 Qizilqum 24 24-30 33
9 Andijan 24 29-32 30
10 Dinamo Samarqand 23 34-36 30
11 Sogdiana 23 40-46 28
12 Surkhon 23 19-28 27
13 Kokand-1912 23 22-30 23
14 Bunyodkor 23 23-39 22
15 Xorazm 23 20-34 22
16 Mash'al 24 11-48 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation