Nhận định Navbahor vs Dinamo Samarqand - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.38
Navbahor thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.38
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.26
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo S
Kiểm soát bóngNavbahor: 59%Dinamo Samarqand: 41%
Tổng số cú sútNavbahor: 11Dinamo Samarqand: 8
Sút trúng đíchNavbahor: 5Dinamo Samarqand: 5
Sút trượtNavbahor: 6Dinamo Samarqand: 3
Phạt gócNavbahor: 7Dinamo Samarqand: 3
Thẻ vàngNavbahor: 1Dinamo Samarqand: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo S
Tổng bàn thắngNavbahor: 2.9Dinamo Samarqand: 2.4
Bàn thắng ghi đượcNavbahor: 2.1Dinamo Samarqand: 1.4
Bàn thuaNavbahor: 0.8Dinamo Samarqand: 1
Kiểm soát bóngNavbahor: 60%Dinamo Samarqand: 51%
Tổng số cú sútNavbahor: 11.5Dinamo Samarqand: 10.8
Sút trúng đíchNavbahor: 4.9Dinamo Samarqand: 5.9
Sút trượtNavbahor: 6.6Dinamo Samarqand: 4.9
Phạt gócNavbahor: 6.4Dinamo Samarqand: 3
Thẻ vàngNavbahor: 1.9Dinamo Samarqand: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo S
ThắngNavbahor: 7Dinamo Samarqand: 5
Trên 1.5 bànNavbahor: 7Dinamo Samarqand: 7
Trên 2.5 bànNavbahor: 3Dinamo Samarqand: 5
Trên 3.5 bànNavbahor: 3Dinamo Samarqand: 2
Cả hai đội ghi bànNavbahor: 6Dinamo Samarqand: 7
Thắng bất ngờNavbahor: 0Dinamo Samarqand: 0
Thua bất ngờNavbahor: 0Dinamo Samarqand: 0
Đối đầu
8
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Dinamo Samarqand1
Navbahor2
02 thg 8, 25
Dinamo Samarqand2
Navbahor2
09 thg 3, 25
Navbahor0
Dinamo Samarqand0
12 thg 10, 24
Dinamo Samarqand0
Navbahor1
28 thg 4, 24
Dinamo Samarqand1
Navbahor1
01 thg 3, 24
Navbahor3
Dinamo Samarqand1
09 thg 10, 22
Navbahor2
Dinamo Samarqand0
11 thg 5, 22
Dinamo Samarqand0
Navbahor1
12 thg 4, 22
Navbahor1
Dinamo Samarqand0
01 thg 10, 19
Navbahor1
Dinamo Samarqand0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 49-17 | 48 |
| 2 |
|
21 | 37-19 | 46 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
21 | 36-27 | 35 |
| 5 |
|
21 | 31-27 | 34 |
| 6 |
|
21 | 29-28 | 32 |
| 7 |
|
21 | 29-20 | 31 |
| 8 |
|
21 | 26-24 | 30 |
| 9 |
|
22 | 33-34 | 30 |
| 10 |
|
21 | 37-41 | 28 |
| 11 |
|
21 | 20-29 | 26 |
| 12 |
|
21 | 18-28 | 23 |
| 13 |
|
21 | 17-29 | 21 |
| 14 |
|
21 | 19-29 | 20 |
| 15 |
|
21 | 20-35 | 19 |
| 16 |
|
21 | 10-42 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation