Nhận định Qizilqum vs Buxoro - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.20
Tối đa 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
22.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.20
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.64
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBuxoro
Kiểm soát bóngQizilqum: 49%Buxoro: 51%
Tổng số cú sútQizilqum: 6Buxoro: 9
Sút trúng đíchQizilqum: 2Buxoro: 4
Sút trượtQizilqum: 4Buxoro: 5
Phạt gócQizilqum: 3Buxoro: 4
Thẻ vàngQizilqum: 2Buxoro: 1
Kiểm soát bóngQizilqum: 40%Buxoro: 60%
Tổng số cú sútQizilqum: 13Buxoro: 10
Sút trúng đíchQizilqum: 6Buxoro: 3
Sút trượtQizilqum: 7Buxoro: 7
Phạt gócQizilqum: 1Buxoro: 3
Thẻ vàngQizilqum: 2Buxoro: 0
Kiểm soát bóngQizilqum: 40%49%Buxoro: 60%51%
Tổng số cú sútQizilqum: 136Buxoro: 109
Sút trúng đíchQizilqum: 62Buxoro: 34
Sút trượtQizilqum: 74Buxoro: 75
Phạt gócQizilqum: 13Buxoro: 34
Thẻ vàngQizilqum: 22Buxoro: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Buxoro
Tổng bàn thắngQizilqum: 2.1Buxoro: 2.6
Bàn thắng ghi đượcQizilqum: 0.8Buxoro: 1.6
Bàn thuaQizilqum: 1.3Buxoro: 1
Kiểm soát bóngQizilqum: 42%Buxoro: 46%
Tổng số cú sútQizilqum: 6.5Buxoro: 9.9
Sút trúng đíchQizilqum: 2.3Buxoro: 4.4
Sút trượtQizilqum: 4.2Buxoro: 5.5
Phạt gócQizilqum: 2.7Buxoro: 3.9
Thẻ vàngQizilqum: 2.11Buxoro: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buxoro
ThắngQizilqum: 3Buxoro: 6
Trên 1.5 bànQizilqum: 6Buxoro: 8
Trên 2.5 bànQizilqum: 4Buxoro: 5
Trên 3.5 bànQizilqum: 1Buxoro: 2
Cả hai đội ghi bànQizilqum: 4Buxoro: 6
Thắng bất ngờQizilqum: 0Buxoro: 1
Thua bất ngờQizilqum: 0Buxoro: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
8Thắng
4Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.5Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
09 thg 42026
Buxoro
Qizilqum20
08 thg 82025
Qizilqum
Buxoro10
14 thg 32025
Buxoro
Qizilqum20
05 thg 82023
Buxoro
Qizilqum10
12 thg 32023
Qizilqum
Buxoro10
19 thg 112020
Buxoro
Qizilqum11
18 thg 82020
Qizilqum
Buxoro10
23 thg 112019
Qizilqum
Buxoro11
07 thg 42019
Buxoro
Qizilqum11
29 thg 72018
Qizilqum
Buxoro01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 56-21 | 55 |
| 2 |
|
24 | 43-22 | 53 |
| 3 |
|
24 | 42-24 | 46 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 40 |
| 5 |
|
24 | 34-31 | 39 |
| 6 |
|
24 | 39-30 | 39 |
| 7 |
|
24 | 35-22 | 38 |
| 8 |
|
24 | 24-30 | 33 |
| 9 |
|
24 | 29-32 | 30 |
| 10 |
|
24 | 35-38 | 30 |
| 11 |
|
24 | 41-47 | 29 |
| 12 |
|
24 | 19-28 | 28 |
| 13 |
|
25 | 26-41 | 26 |
| 14 |
|
24 | 24-34 | 23 |
| 15 |
|
24 | 20-34 | 23 |
| 16 |
|
25 | 12-50 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation