Nhận định Dinamo Samarqand vs Buxoro - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBuxoro
xGDinamo Samarqand: 1.65Buxoro: 1.27
Kiểm soát bóngDinamo Samarqand: 57%Buxoro: 43%
Tổng số cú sútDinamo Samarqand: 14Buxoro: 8
Sút trúng đíchDinamo Samarqand: 7Buxoro: 3
Sút trượtDinamo Samarqand: 6Buxoro: 4
Phạt gócDinamo Samarqand: 5Buxoro: 3
Thẻ vàngDinamo Samarqand: 1Buxoro: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Buxoro
Tổng bàn thắngDinamo Samarqand: 2.6Buxoro: 3.6
Bàn thắng ghi đượcDinamo Samarqand: 1.3Buxoro: 1.8
Bàn thuaDinamo Samarqand: 1.3Buxoro: 1.8
Kiểm soát bóngDinamo Samarqand: 53%Buxoro: 49%
Tổng số cú sútDinamo Samarqand: 10.7Buxoro: 9
Sút trúng đíchDinamo Samarqand: 5.8Buxoro: 4.1
Sút trượtDinamo Samarqand: 4.9Buxoro: 4.9
Phạt gócDinamo Samarqand: 3.4Buxoro: 3.7
Thẻ vàngDinamo Samarqand: 1.78Buxoro: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buxoro
ThắngDinamo Samarqand: 3Buxoro: 4
Trên 1.5 bànDinamo Samarqand: 7Buxoro: 10
Trên 2.5 bànDinamo Samarqand: 5Buxoro: 7
Trên 3.5 bànDinamo Samarqand: 3Buxoro: 5
Cả hai đội ghi bànDinamo Samarqand: 7Buxoro: 8
Thắng bất ngờDinamo Samarqand: 0Buxoro: 1
Thua bất ngờDinamo Samarqand: 0Buxoro: 0
Đối đầu
7
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 3, 26
Buxoro3
Dinamo Samarqand1
18 thg 10, 25
Dinamo Samarqand4
Buxoro1
17 thg 5, 25
Buxoro2
Dinamo Samarqand2
20 thg 4, 21
Buxoro1
Dinamo Samarqand1
27 thg 8, 19
Dinamo Samarqand0
Buxoro3
19 thg 5, 19
Buxoro0
Dinamo Samarqand0
16 thg 9, 17
Buxoro0
Dinamo Samarqand0
15 thg 4, 17
Dinamo Samarqand3
Buxoro1
08 thg 8, 15
Dinamo Samarqand2
Buxoro0
20 thg 3, 15
Buxoro1
Dinamo Samarqand1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 56-21 | 55 |
| 2 |
|
23 | 42-21 | 52 |
| 3 |
|
23 | 41-23 | 45 |
| 4 |
|
24 | 34-31 | 39 |
| 5 |
|
23 | 39-30 | 38 |
| 6 |
|
23 | 35-22 | 37 |
| 7 |
|
23 | 35-31 | 37 |
| 8 |
|
24 | 24-30 | 33 |
| 9 |
|
24 | 29-32 | 30 |
| 10 |
|
23 | 34-36 | 30 |
| 11 |
|
24 | 41-47 | 29 |
| 12 |
|
24 | 19-28 | 28 |
| 13 |
|
24 | 24-34 | 23 |
| 14 |
|
24 | 24-40 | 23 |
| 15 |
|
24 | 20-34 | 23 |
| 16 |
|
24 | 11-48 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation