Nhận định Orebro SK vs Falkenbergs FF - 26 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFalkenberg
xGOrebro SK: 1.32Falkenbergs FF: 1.34
Kiểm soát bóngOrebro SK: 54%Falkenbergs FF: 46%
Tổng số cú sútOrebro SK: 13Falkenbergs FF: 11
Sút trúng đíchOrebro SK: 4Falkenbergs FF: 5
Sút trượtOrebro SK: 4Falkenbergs FF: 4
Phạt gócOrebro SK: 6Falkenbergs FF: 4
Thẻ vàngOrebro SK: 1Falkenbergs FF: 2
Việt vịOrebro SK: 1Falkenbergs FF: 1
Phạm lỗiOrebro SK: 9Falkenbergs FF: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Falkenberg
Tổng bàn thắngOrebro SK: 3Falkenbergs FF: 3.2
Bàn thắng ghi đượcOrebro SK: 1.7Falkenbergs FF: 2
Bàn thuaOrebro SK: 1.3Falkenbergs FF: 1.2
Kiểm soát bóngOrebro SK: 53%Falkenbergs FF: 51%
Tổng số cú sútOrebro SK: 10.1Falkenbergs FF: 12.3
Sút trúng đíchOrebro SK: 3.8Falkenbergs FF: 5.2
Sút trượtOrebro SK: 3.6Falkenbergs FF: 4.7
Phạm lỗiOrebro SK: 9Falkenbergs FF: 11.5
Phạt gócOrebro SK: 4.4Falkenbergs FF: 5
Việt vịOrebro SK: 1.1Falkenbergs FF: 0.6
Thẻ vàngOrebro SK: 1.29Falkenbergs FF: 0.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Falkenberg
ThắngOrebro SK: 3Falkenbergs FF: 6
Trên 1.5 bànOrebro SK: 9Falkenbergs FF: 9
Trên 2.5 bànOrebro SK: 5Falkenbergs FF: 7
Trên 3.5 bànOrebro SK: 3Falkenbergs FF: 3
Cả hai đội ghi bànOrebro SK: 8Falkenbergs FF: 7
Thắng bất ngờOrebro SK: 0Falkenbergs FF: 0
Thua bất ngờOrebro SK: 0Falkenbergs FF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.3Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Falkenbergs FF
Orebro SK11
05 thg 102025
Orebro SK
Falkenbergs FF41
29 thg 42025
Falkenbergs FF
Orebro SK21
17 thg 102020
Falkenbergs FF
Orebro SK21
01 thg 82020
Orebro SK
Falkenbergs FF12
20 thg 72019
Orebro SK
Falkenbergs FF40
31 thg 32019
Falkenbergs FF
Orebro SK10
28 thg 82016
Orebro SK
Falkenbergs FF32
23 thg 72016
Falkenbergs FF
Orebro SK13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-18 | 59 |
| 2 |
|
27 | 52-37 | 51 |
| 3 |
|
27 | 45-34 | 46 |
| 4 |
|
27 | 34-25 | 45 |
| 5 |
|
27 | 45-32 | 43 |
| 6 |
|
27 | 41-37 | 39 |
| 7 |
|
27 | 41-41 | 39 |
| 8 |
|
27 | 40-43 | 39 |
| 9 |
|
27 | 43-38 | 35 |
| 10 |
|
27 | 36-37 | 32 |
| 11 |
|
27 | 35-47 | 32 |
| 12 |
|
27 | 36-47 | 31 |
| 13 |
|
27 | 31-37 | 27 |
| 14 |
|
27 | 41-50 | 26 |
| 15 |
|
27 | 30-42 | 26 |
| 16 |
|
27 | 19-58 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation