Nhận định FC Dnepr Mogilev vs ML Vitebsk - 13 thg 9, 2026
17.30
X4.50
21.41
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.41
ML Vitebsk thắng
10/10
Kèo 1X2
21.41
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
8.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.29
10/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIML Vitebsk
Kiểm soát bóngFC Dnepr Mogilev: 34%ML Vitebsk: 66%
Tổng số cú sútFC Dnepr Mogilev: 6ML Vitebsk: 14
Sút trúng đíchFC Dnepr Mogilev: 3ML Vitebsk: 6
Sút trượtFC Dnepr Mogilev: 2ML Vitebsk: 6
Phạt gócFC Dnepr Mogilev: 2ML Vitebsk: 8
Thẻ vàngFC Dnepr Mogilev: 3ML Vitebsk: 2
Việt vịFC Dnepr Mogilev: 1ML Vitebsk: 2
Phạm lỗiFC Dnepr Mogilev: 18ML Vitebsk: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
ML Vitebsk
Tổng bàn thắngFC Dnepr Mogilev: 2.5ML Vitebsk: 1.9
Bàn thắng ghi đượcFC Dnepr Mogilev: 1.1ML Vitebsk: 1.3
Bàn thuaFC Dnepr Mogilev: 1.4ML Vitebsk: 0.6
Kiểm soát bóngFC Dnepr Mogilev: 50%ML Vitebsk: 55%
Tổng số cú sútFC Dnepr Mogilev: 9.3ML Vitebsk: 12.5
Sút trúng đíchFC Dnepr Mogilev: 4.3ML Vitebsk: 5.2
Sút trượtFC Dnepr Mogilev: 3.7ML Vitebsk: 5.3
Phạm lỗiFC Dnepr Mogilev: 15.3ML Vitebsk: 12.4
Phạt gócFC Dnepr Mogilev: 4.6ML Vitebsk: 6.2
Việt vịFC Dnepr Mogilev: 1.3ML Vitebsk: 1.7
Thẻ vàngFC Dnepr Mogilev: 2.4ML Vitebsk: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ML Vitebsk
ThắngFC Dnepr Mogilev: 2ML Vitebsk: 5
Trên 1.5 bànFC Dnepr Mogilev: 7ML Vitebsk: 6
Trên 2.5 bànFC Dnepr Mogilev: 6ML Vitebsk: 4
Trên 3.5 bànFC Dnepr Mogilev: 2ML Vitebsk: 1
Cả hai đội ghi bànFC Dnepr Mogilev: 6ML Vitebsk: 4
Thắng bất ngờFC Dnepr Mogilev: 0ML Vitebsk: 0
Thua bất ngờFC Dnepr Mogilev: 0ML Vitebsk: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
ML Vitebsk5
FC Dnepr Mogilev1
04 thg 2, 26
ML Vitebsk4
FC Dnepr Mogilev1
29 thg 10, 23
FC Dnepr Mogilev2
ML Vitebsk1
25 thg 6, 23
ML Vitebsk5
FC Dnepr Mogilev2
20 thg 9, 20
FC Dnepr Mogilev0
ML Vitebsk1
28 thg 6, 20
ML Vitebsk1
FC Dnepr Mogilev5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 36-16 | 45 |
| 2 |
|
20 | 37-16 | 41 |
| 3 |
|
19 | 35-15 | 40 |
| 4 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 5 |
|
21 | 24-19 | 34 |
| 6 |
|
21 | 33-21 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-26 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
22 | 23-36 | 23 |
| 13 |
|
21 | 20-36 | 18 |
| 14 |
|
20 | 14-23 | 17 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
21 | 17-52 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga