Nhận định ML Vitebsk vs Bate Borisov - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.34
ML Vitebsk thắng
10/10
Kèo 1X2
11.34
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
1.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBate Borisov
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 59%Bate Borisov: 41%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 14Bate Borisov: 7
Sút trúng đíchML Vitebsk: 6Bate Borisov: 2
Sút trượtML Vitebsk: 6Bate Borisov: 5
Phạt gócML Vitebsk: 6Bate Borisov: 2
Thẻ vàngML Vitebsk: 2Bate Borisov: 1
Việt vịML Vitebsk: 1Bate Borisov: 1
Phạm lỗiML Vitebsk: 13Bate Borisov: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Bate Borisov
Tổng bàn thắngML Vitebsk: 3.1Bate Borisov: 2.7
Bàn thắng ghi đượcML Vitebsk: 1.8Bate Borisov: 1.1
Bàn thuaML Vitebsk: 1.3Bate Borisov: 1.6
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 52%Bate Borisov: 47%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 11.9Bate Borisov: 8.3
Sút trúng đíchML Vitebsk: 5.1Bate Borisov: 2.6
Sút trượtML Vitebsk: 4.6Bate Borisov: 4.9
Phạm lỗiML Vitebsk: 12.9Bate Borisov: 11
Phạt gócML Vitebsk: 5Bate Borisov: 3.3
Việt vịML Vitebsk: 1.4Bate Borisov: 0.7
Thẻ vàngML Vitebsk: 2.22Bate Borisov: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bate Borisov
ThắngML Vitebsk: 6Bate Borisov: 2
Trên 1.5 bànML Vitebsk: 8Bate Borisov: 7
Trên 2.5 bànML Vitebsk: 7Bate Borisov: 5
Trên 3.5 bànML Vitebsk: 3Bate Borisov: 4
Cả hai đội ghi bànML Vitebsk: 6Bate Borisov: 5
Thắng bất ngờML Vitebsk: 0Bate Borisov: 0
Thua bất ngờML Vitebsk: 0Bate Borisov: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Bate Borisov1
ML Vitebsk2
17 thg 1, 26
ML Vitebsk2
Bate Borisov0
03 thg 10, 25
Bate Borisov1
ML Vitebsk0
18 thg 5, 25
ML Vitebsk2
Bate Borisov1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga